Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung The Frame GQ55LS03FAUXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVGQ55LS03FAUXZG 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 55QNED93A6A 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED93A6A.APIQ 139 cm / 139,7 cm (55") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 75QNED92A6A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED92A6A.APIQ 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 65QNED92A6A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED92A6A.APIQ 164 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 55QNED92A6A 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED92A6A.APIQ 139 cm / 139,7 cm (55") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 85QNED92A6A 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85QNED92A6A.APIQ 214 cm / 2,16 m (85") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 86QNED85AUA 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED85AUA 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG QNED evo AI 43QNED86A6C 43 inç 4K Ultra HD TV43QNED86A6C.API 108 cm / 109,2 cm (43") QNED evo 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 65QNED86A6A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED86A6A.API 164 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 50QNED86A6C 50 inç 4K Ultra HD TV50QNED86A6C.API 126 cm / 127 cm (50") QNED evo 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 75QNED86A6A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED86A6A.API 189 cm / 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 55QNED86A6A 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED86A6A.API 139 cm / 139,7 cm (55") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED AI 43QNED82A6B 43 inç 4K Ultra HD TV43QNED82A6B.API 108 cm / 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 55QNED82A6B 55 inç 4K Ultra HD TV55QNED82A6B.API 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 43QNED80A6A 43 inç 4K Ultra HD TV43QNED80A6A.API 108 cm / 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 50QNED82A6B 50 inç 4K Ultra HD TV50QNED82A6B.API 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 65QNED82A6B 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED82A6B.API 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 75QNED82A6B 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED82A6B.API 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 65QNED80A6A 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED80A6A.API 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 50QNED80A6A 50 inç 4K Ultra HD TV50QNED80A6A.API 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 55QNED80A6A 55 inç 4K Ultra HD TV55QNED80A6A.API 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 75QNED80A6A 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED80A6A.API 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 43UA73006LA 43 inç 4K Ultra HD TV43UA73006LA.AEKQ 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 86QNED80A6A 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED80A6A.API 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3