Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG QNED evo AI 85QNED92AUA 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85QNED92AUA 2,16 m (85") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS Không rõ 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED evo AI OLED65C5PUA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C5PUA 165,1 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 3 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED evo AI OLED83C56LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83C56LA.AEU 210,9 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Dolby Vision Gaming, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED evo AI 55QNED85AUA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED85AUA 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping PRO, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG 75QNED82AUA 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED82AUA 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 2
LG OLED evo AI OLED48C5PUA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C5PUA 121,9 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 3 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED evo AI OLED65M59LA.AEK OLED65M59LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65M59LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 WebOS Không rõ 2 Cinema HDR 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG QNED evo AI 65QNED92AUA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED92AUA 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS Không rõ 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65QNED82AUA 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED82AUA 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 2
LG QNED evo AI 65QNED87A6B 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED87A6B.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 43QNED87A6D 43 inç 4K Ultra HD TV43QNED87A6D.AEU 108 cm / 109,2 cm (43") QNED evo 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 86QNED82AUA 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED82AUA 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 2 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ 2
LG OLED evo AI OLED83M59LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83M59LA.AEU 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 25 / WebOS Không rõ 2 Cinema HDR 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG 65UA7700PUB 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65UA7700PUB 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED77C5PUA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C5PUA 195,5 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 3 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED evo AI OLED42C5PUA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C5PUA 106,6 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 3 Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 106,6 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG UHD AI 50UA73006LA 50 inç 4K Ultra HD TV50UA73006LA.AEUQ 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75QNED84A6C 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED84A6C.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD AI 55UA73006LA 55 inç 4K Ultra HD TV55UA73006LA.AEUQ 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 86QNED82A6B 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED82A6B.AEU 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 50QNED87A6D 50 inç 4K Ultra HD TV50QNED87A6D.AEU 126 cm / 127 cm (50") QNED evo 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 85QNED93A6A 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85QNED93A6A.AEUQ 215 cm / 2,16 m (85") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG UHD AI 43UA73006LA TV 43UA73006LA.AEEQ TV'43UA73006LA.AEUQ 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED48C56LB 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C56LB.AEU 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4