Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG OLED AI OLED65B56LA 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED65B56LA.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED AI OLED83B56LA 83 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED83B56LA.API 210 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED AI OLED77B56LA 77 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED77B56LA.API 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo AI OLED42C55LA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C55LA.API 106 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 106,7 cm (42") / 106 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo AI OLED48C55LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C55LA.API 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED55C55LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C55LA.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED65C55LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C55LA.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED77C55LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C55LA.API 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED65G54LW 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G54LW.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED55G54LW 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55G54LW.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED83G54LW 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83G54LW.API 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED97G54LW 97 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED97G54LW.API 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 2,46 m (97") / 245 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED77G54LW 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77G54LW.API 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED55G56LS 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55G56LS.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED65G56LS 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G56LS.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED48G56LS 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48G56LS.API 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 75C6KS-UK 75 inç 4K Ultra HD TV75C6KS-UK 191 cm / 190,5 cm (75") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 10200 MB Có 3 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 191 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 3
TCL 65C6KS-UK 65 inç 4K Ultra HD TV65C6KS-UK 165 cm / 165,1 cm (65") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 10200 MB Có 3 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 3
TCL 50C6KS-UK 50 inç 4K Ultra HD TV50C6KS-UK 127 cm / 127 cm (50") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 10200 MB Có 3 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 55C6KS-UK 55 inç 4K Ultra HD TV55C6KS-UK 140 cm / 139,7 cm (55") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 10200 MB Có 3 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 3
TCL 85Q6C-UK 85 inç 4K Ultra HD TV85Q6C-UK 216 cm / 2,16 m (85") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 2,16 m (85") / 216 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 75Q6C-UK 75 inç 4K Ultra HD TV75Q6C-UK 191 cm / 190,5 cm (75") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 190,5 cm (75") / 191 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 55Q6C-UK 55 inç 4K Ultra HD TV55Q6C-UK 140 cm / 139,7 cm (55") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4
TCL 65Q6C-UK 65 inç 4K Ultra HD TV65Q6C-UK 165 cm / 165,1 cm (65") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 20700 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W 4