Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
TCL 50V6C 50 inç 4K Ultra HD TV50V6C 125,7 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 12 / Google TV 1 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ 127 cm (50") / 125,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 10 W / 260 cd/m² 3
TCL 98P8K 98 inç 4K Ultra HD QLED TV98P8K 249 cm / 2,49 m (98") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ 64000 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 2,49 m (98") / 249 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W / 450 cd/m² 4
TCL 75P8K 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV75P8K 191 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 190,5 cm (75") / 191 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 35 W / 350 cd/m² 4
TCL 65P8K 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV65P8K 165 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 35 W / 350 cd/m² 4
TCL 55P8K 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV55P8K 140 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz 32000 MB Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 35 W / 350 cd/m² 4
TCL 43V6C Televizyon (TV)43V6C 109 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 12 / Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 109,2 cm (43") / 109 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 260 cd/m² 3
TCL 75A300W 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75A300W 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED 3848 x 2160 pixel 144 Hz Không rõ Có 4 12,0 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3848 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 450 cd/m² 4
Philips 55OLED809/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED809/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Google TV 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung The Serif QN55LS01DAFXZA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQN55LS01DAFXZA 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung The Serif QN43LS01DAFXZA 43 inç 4K Ultra HD QLED TVQN43LS01DAFXZA 109,2 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 4 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2 109,2 cm (43") / 109,2 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE55QN95DATXXH 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE55QN95DATXXH 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
Samsung The Serif QN65LS01DAFXZA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQN65LS01DAFXZA 165,1 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE65QN95DATXXH 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN95DATXXH 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
Samsung The Frame QE75LS03DAUXXH 75 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE75LS03DAUXXH 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung GQ85QNX1DATXZG 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ85QNX1DATXZG 214 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE75Q70DATXXH 75 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE75Q70DATXXH 191 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2 190,5 cm (75") / 191 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung GQ75QNX1DATXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ75QNX1DATXZG 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung GQ65QNX1DATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ65QNX1DATXZG 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
IOPLEE IOP55QA11 55 inç 4K Ultra HD QLED TVIOP55QA11 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
JVC LT-55VU3455 55 inç 4K Ultra HD TVLT-55VU3455 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 272 cd/m² 3
IOPLEE IOP50QA11 50 inç 4K Ultra HD QLED TVIOP50QA11 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Hisense 32A49N 32 inç HD TV32A49N 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không 2 VIDAA Không rõ Không rõ 2 81,3 cm (32") / 80 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 12 W / 180 cd/m² 2
Samsung Series 9 F-TQ55HWS81-V2 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ55HWS81-V2 140 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR Pro 1 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung F-TQ75HWQ99-V1 8K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ75HWQ99-V1 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 8K Pro 1 190,5 cm (75") / 189 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 90 W 4
TCL TCL 43V6C Televizyon (TV)