Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung UN65DU7000FXZX 65 inç 4K Ultra HD TVUN65DU7000FXZX 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN50DU8000FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN-50DU8000 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN55DU7000FXZX 55 inç 4K Ultra HD TVUN55DU7000FXZX 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN43DU7000FXZX 43 inç 4K Ultra HD TVUN43DU7000FXZX 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN85DU7010FXZX 85 inç 4K Ultra HD TVUN85DU7010FXZX 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN85DU7000FXZX 85 inç 4K Ultra HD TVUN85DU7000FXZX 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN75DU7000FXZX 75 inç 4K Ultra HD TVUN75DU7000FXZX 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN50DU7000FXZX 50 inç 4K Ultra HD TVUN50DU7000FXZX 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN65DU7010FXZX 65 inç 4K Ultra HD TVUN-65DU7010 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN55DU7010FXZX 55 inç 4K Ultra HD TVUN-55DU7010 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE65CU7020KXXU 65 inç 4K Ultra HD TVUE65CU7020KXXU 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE55CU7020KXXU 55 inç 4K Ultra HD TVUE55CU7020KXXU 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE50CU7020KXXU 50 inç 4K Ultra HD TVUE50CU7020KXXU 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE43CU7020KXXU 43 inç 4K Ultra HD TVUE43CU7020KXXU 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 50A69N 50 inç 4K Ultra HD TV50A69N 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 10 W / 300 cd/m² 3
Samsung UN65DU8000FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri, Titanyum TVUN-65DU8000 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN55DU8000FXZX 55 inç 4K Ultra HD TVUN-55DU8000 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 100E77NQ PRO 20013956 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV100E77NQ PRO 254 cm / 2,54 m (100") DLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2,54 m (100") / 254 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 50 W / 800 cd/m² 4
Hisense 85E77NQ PRO 20013961 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85E77NQ PRO 215 cm / 2,16 m (85") DLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 50 W / 450 cd/m² 4
Hisense 50E6NT 20014033 50 inç 4K Ultra HD TV50E6NT 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Hisense 43E6NT 20014046 43 inç 4K Ultra HD TV43E6NT 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W / 200 cd/m² 3
LG UHD 50UM670H (NA) 50 inç 4K Ultra HD TV50UM670H 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 2 HDR 10+ 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ 3
Samsung TQ65S92DATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ65S92DATXXC 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung TQ55S92DAEXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S92DAEXXC 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Samsung UE65CU7020KXXU 65 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE65CU7020KXXU 65 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran65"
Samsung Samsung UE55CU7020KXXU 55 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE55CU7020KXXU 55 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran55"
Samsung Samsung UE50CU7020KXXU 50 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE50CU7020KXXU 50 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran50"
Samsung Samsung UE43CU7020KXXU 43 inç 4K Ultra HD TV
Samsung UE43CU7020KXXU 43 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran43"