Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.961 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung TQ77S92DAEXXC 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ77S92DAEXXC 194 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 195,6 cm (77") / 194 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
MEDION LIFE X17502 (MD 31644) 30037349 75 inç 4K Ultra HD TV30037349 189,3 cm / 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 280 cd/m² 3
TCL 55T7B 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55T7B 138,8 cm / 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 3
LG 50NANO82T3B 50 inç 4K Ultra HD NanoCell TV50NANO82T3B 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED55G43LS 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55G43LS 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 55U6N 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55U6N 139 cm / 139,7 cm (55") ULED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 8 UN75CU8200FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TVUN75CU8200FXZX 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 40A4KV 5 inç Full HD TV40A4KV 100,3 cm (39.5") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 2 VIDAA Không rõ 1 Không rõ 100,3 cm (39.5") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LCD / Full HD kalitesi 14 W 2
LG OLED55B43LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55B43LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 75PUS7609/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS7609 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
MEDION LIFE X15015 30037337 50 inç 4K Ultra HD TV30037337 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Hisense 75QD6N 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75QD6N 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X16514 (MD 31643) 30037345 65 inç 4K Ultra HD TV30037345 163,8 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Hisense 65QD6N 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65QD6N 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV Không rõ 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X14308 30037333 43 inç 4K Ultra HD TV30037333 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W / 230 cd/m² 3
MEDION LIFE X15517 (MD 31642) 30037341 55 inç 4K Ultra HD TV30037341 138,8 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 250 cd/m² 3
Haier H55S900UX 36200082 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV36200082 140 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 26 W 4
Haier H65S80EUX 36200076 65 inç 4K Ultra HD QLED TV36200076 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Haier H65S900UX 36200083 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TV36200083 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 26 W 4
Haier H65M95EUX 36200086 65 inç 144Hz 4K Ultra HD TV36200086 165 cm / 165,1 cm (65") QD-Mini LED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QD-Mini LED / 4K Ultra HD 40 W / 2000 cd/m² 4
Haier H55C900UX 36200084 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV36200084 140 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 24 W 4
Haier H75M95EUX 36200089 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV36200089 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Haier H65C900UX 36200085 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TV36200085 165 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 24 W 4
Samsung QN55QN90DAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN55QN90DAFXZX 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4