Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Sony FWD-65XR80 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-65XR80/UK 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
Sony FWD-77XR80 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-77XR80/UK 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 56 W 4
Sony FWD-75XR90 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-75XR90/UK 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 70 W 4
Sony FWD-75XR70 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-75XR70/UK 189 cm / 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 40 W 4
Sony Professional FWD-85XR90 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-85XR90/UK 215 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 70 W 4
Sony FWD-55XR80 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-55XR80/UK 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
Sony FWD-65XR70 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-65XR70/UK 164 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 40 W 4
Sony FWD-85XR70 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVFWD-85XR70/UK 215 cm / 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE75QE1DAUXXU 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75QE1DAUXXU 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE55QE1DAUXXU 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55QE1DAUXXU 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE50QE1DAUXXU 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50QE1DAUXXU 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65QE1DAUXXU 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65QE1DAUXXU 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED55C41LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C41LA 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED48C41LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C41LA 120,7 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 120,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED42C41LA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C41LA 105,5 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 105,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell 43NANO81T3A 43 inç 4K Ultra HD TV43NANO81T3A 108 cm / 109,2 cm (43") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED65C41LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C41LA 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Hisense 55A69N 55 inç 4K Ultra HD TV55A69N 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 10 W / 300 cd/m² 3
LG NanoCell 50NANO81T3A 50 inç 4K Ultra HD TV50NANO81T3A 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
MEDION LIFE E13226 30037427 32 inç HD TV30037427 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không 2 Không được hỗ trợ Không rõ 1 Không rõ 81,3 cm (32") / 80 cm 1366 x 768 Piksel / HD LCD / HD 6 W / 240 cd/m² 2
Samsung QE65QE1DAUXZT 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65QE1DAUXZT 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE55QE1DAUXZT 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55QE1DAUXZT 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE50QE1DAUXZT 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50QE1DAUXZT 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE75QE1DAUXZT 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75QE1DAUXZT 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Samsung QE75QE1DAUXXU 75 inç 4K Ultra HD QLED TV
Samsung QE75QE1DAUXXU 75 inç 4K Ultra HD QLED TV
Tizen
Bộ xử lýQuantum Processor Lite 4K
Ekran75"
Samsung Samsung QE55QE1DAUXXU 55 inç 4K Ultra HD QLED TV
Samsung QE55QE1DAUXXU 55 inç 4K Ultra HD QLED TV
Tizen
Bộ xử lýQuantum Processor Lite 4K
Ekran55"
Samsung Samsung QE50QE1DAUXXU 50 inç 4K Ultra HD QLED TV
Samsung QE50QE1DAUXXU 50 inç 4K Ultra HD QLED TV
Tizen
Bộ xử lýQuantum Processor Lite 4K
Ekran50"
Samsung Samsung QE65QE1DAUXXU 65 inç 4K Ultra HD QLED TV
Samsung QE65QE1DAUXXU 65 inç 4K Ultra HD QLED TV
Tizen
Bộ xử lýQuantum Processor Lite 4K
Ekran65"
MEDION MEDION LIFE E13226 30037427 32 inç HD TV
MEDION LIFE E13226 30037427 32 inç HD TV
Không được hỗ trợ
Ekran32"