Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Grundig 55 GHQ 9200 55" 139 EKRAN 4K UHD GOOGLE SMARTQLED 55 inç 4K Ultra HD TV55 GHQ 9200 55 139 EKRAN 4K UHD GOOGLE SMARTQLED TV 139,7 cm (55") QLED Không rõ Không rõ Có 3 Không rõ Không rõ Không rõ HDR 10+ 139,7 cm (55") 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD Không rõ 3
Grundig 55 GHO 9900 55'' 139 EKRAN 4K UHD GOOGLE OLED 55 inç 4K Ultra HD TV55 GHO 9900 55\'\' 139 EKRAN 4K UHD GOOGLE OLED TV 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Google TV Không rõ 2 HDR 10+ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 30 W / 500 cd/m² 3
LG 86 inç LG QNED MiniLED QNED99 8K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 86QNED99T9B.APD 120Hz 8K Ultra HD TV86QNED99T9B 217,4 cm / 2,18 m (86") QNED MiniLED 7680 x 4320 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217,4 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QNED MiniLED / 8K Ultra HD 60 W 4
Samsung UN75DU7000KXZL 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUN75DU7000KXZL 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN55DU7000KXZL 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUN55DU7000KXZL 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN50DU7000KXZL 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVUN50DU7000KXZL 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UN50CU8200FXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TVUN50CU8200FXZX 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QN65QN90DAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN65QN90DAFXZX 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR+ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Sony K55XR84PAEP 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVK55XR84PAEP 139,7 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có Không rõ Google TV Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Sony K65XR84AEP 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVK65XR84AEP 165,1 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có Không rõ Google TV Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Sony K77XR84PAEP 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVK77XR84PAEP 195,5 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có Không rõ Google TV Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Samsung QE50QN94DAT QE50QN94DATXZT Televizyon (TV)QE50QN94DATXZT 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE55QN94DAT QE55QN94DATXZT Televizyon (TV)QE55QN94DATXZT 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR+ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ77S94DAE GQ77S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ77S94DAEXZG 194 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 194 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ48S94DAE GQ48S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ48S94DAEXZG 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 120 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung GQ55S94DAE GQ55S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ55S94DAEXZG 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE65QN94DAT QE65QN94DATXZT Televizyon (TV)QE65QN94DATXZT 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
Samsung QE43QN94DAT QE43QN94DATXZT Televizyon (TV)QE43QN94DATXZT 108 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung GQ83S94DAE GQ83S94DAEXZG Televizyon (TV)GQ83S94DAEXZG 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 40A5NQ 20013420 Televizyon (TV)40A5NQ 100 cm / 101,6 cm (40") DLED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 1 VIDAA U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 100 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi DLED / Full HD kalitesi 16 W / 220 cd/m² 1
Hisense 50A7NQ 20013324 Televizyon (TV)50A7NQ 126 cm / 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 43A7NQ 20013286 Televizyon (TV)43A7NQ 108 cm / 109,2 cm (43") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 14 W / 250 cd/m² 3
Hisense 55A7NQ 20013993 Televizyon (TV)55A7NQ 139 cm / 139,7 cm (55") DLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 275 cd/m² 3
Hisense 65A6NV 65 inç 4K Ultra HD TV65A6NV 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3