Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung Series 6 TQ65Q68CAUXXC 65 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ65Q68CAUXXC 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL P637 65P637 65 inç 4K Ultra HD TV65P637 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 1 Google TV Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 1
Samsung Series 6 TQ43Q68CAUXXC 43 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ43Q68CAUXXC 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QN85D QN65QN85DBFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQN65QN85DBFXZX 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QN55QN85DBFXZX 55 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQN55QN85DBFXZX NEO QLED 4K 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Neo Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 86 inç LG QNED QNED80 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 86QNED80T6A.APD 4K Ultra HD TV86QNED80T6A.APD 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65 inç LG OLED evo G4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED65G45LW.APD 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G45LW.APD 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 77 inç LG OLED evo G4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED77G45LW.APD 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77G45LW.APD 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 83 inç LG OLED evo C4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED83C46LA.APD 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83C46LA.APD 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 55U7NQ 20013117 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U7NQ 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 2 VIDAA U7.6 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 1300 cd/m² 2
LG 75 inç LG QNED QNED80 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 75QNED80T6A.APD 4K Ultra HD TV75QNED80T6A.APD 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE75Q60DAUXTK 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q60DAUXTK 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W Không rõ
LG 83 inç LG OLED evo G4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED83G45LW.APD 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83G45LW.APD 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung UN50DU7010FXZX 50 inç 4K Ultra HD TVUN50DU7010FXZX 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 32A4KR 80 cm (31.5") HD Smart Wi-Fi Siyah TV32A4KR 80 cm (31.5") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ 2 Roku OS Không rõ 1 Không rõ 80 cm (31.5") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 12 W / 180 cd/m² 2
Samsung TQ55QE1DAUXXC 55 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ55QE1DAUXXC 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ65QE1DAUXXC 65 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ65QE1DAUXXC 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ50QE1DAUXXC 50 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ50QE1DAUXXC 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ75QE1DAUXXC 75 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ75QE1DAUXXC 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE98DU9070UXZT 98 inç 100Hz 4K Ultra HD TVUE98DU9070UXZT 247 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 3 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,49 m (98") / 247 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65NANO82T3B 65 inç 4K Ultra HD NanoCell TV65NANO82T3B 164 cm / 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 100E7NQ PRO 20013955 100 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV100E7NQ PRO 254 cm / 2,54 m (100") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 VIDAA U 7.6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, HDR 10+, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,54 m (100") / 254 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 50 W / 500 cd/m² 4
Hisense 75E7NQ PRO 20013843 75 inç 144Hz 4K Ultra HD TV75E7NQ PRO 189 cm / 190,5 cm (75") DLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 2 / 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 50 W / 600 cd/m² 4
Hisense 65E7NQ PRO 20013970 65 inç 144Hz 4K Ultra HD TV65E7NQ PRO 164 cm / 165,1 cm (65") DLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 2 / 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision IQ, Dolby Vision Gaming, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 40 W / 450 cd/m² 4