Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung TU70DU7175U TU70DU7175UXXC Televizyon (TV)TU70DU7175UXXC 176 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 177,8 cm (70") / 176 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TU55DU7175U TU55DU7175UXXC Televizyon (TV)TU55DU7175UXXC 138 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TU85DU7175U TU85DU7175UXXC Televizyon (TV)TU85DU7175UXXC 214 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TU75DU7175U TU75DU7175UXXC Televizyon (TV)TU75DU7175UXXC 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TU43DU7175U TU43DU7175UXXC Televizyon (TV)TU43DU7175UXXC 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TU50DU7175U TU50DU7175UXXC Televizyon (TV)TU50DU7175UXXC 125 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TU65DU7175U TU65DU7175UXXC Televizyon (TV)TU65DU7175UXXC 163 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65Q74DAT QE65Q74DATXXN Televizyon (TV)QE65Q74DATXXN 165 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QE55Q74DAT QE55Q74DATXXN Televizyon (TV)QE55Q74DATXXN 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QE75Q74DAT QE75Q74DATXXN Televizyon (TV)QE75Q74DATXXN 190 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 190 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell 65NANO81T3A Televizyon (TV)65NANO81T3A 164 cm / 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 43UT91003LA Televizyon (TV)43UT91003LA 108 cm / 109,2 cm (43") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75QNED86T3A Televizyon (TV)75QNED86T3A 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG UHD 55UT80003LA Televizyon (TV)55UT80003LA 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 65OLED849/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED849/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
LG 55QNED87T3B 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED87T3B 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 65PUS8949/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8949/12 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV Không rõ 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG NanoCell 43NANO82T3B 43 inç 4K Ultra HD TV43NANO82T3B 108 cm / 109,2 cm (43") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65QNED86T3A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED86T3A 163,9 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có Không rõ WebOS 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
LG 75QNED85T3C 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED85T3C 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55QNED85T3C 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED85T3C 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED77B49LA OLED77B49LA.AVS Televizyon (TV)OLED77B49LA.AVS 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có Không rõ webOS24 / WebOS Không rõ Không rõ Dolby Vision, Filmmaker Mode 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
LG OLED65B49LA OLED65B49LA.AVS Televizyon (TV)OLED65B49LA.AVS 163,9 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED55B42LA OLED55B42LA.AVS Televizyon (TV)OLED55B42LA.AVS 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4