Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 43PUS8349/12 Televizyon (TV)43PUS8349/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 55PUS8349/12 Televizyon (TV)55PUS8349/12 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 75PUS8949/12 Televizyon (TV)75PUS8949/12 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV Không rõ 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 50 W 4
Philips 55PUS7609/12 Televizyon (TV)55PUS7609 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 50PUS7609/12 Televizyon (TV)50PUS7609 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65UT91003LA Televizyon (TV)65UT91003LA 165,1 cm (65") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
LG 50QNED85T3A 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50QNED85T3A 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 43UT80003LA 43 inç 4K Ultra HD TV43UT80003LA 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 48OLED849/12 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TV48OLED849/12 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
LG 55NANO82T3B 55 inç 4K Ultra HD NanoCell TV55NANO82T3B 139 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell 55NANO81T3A 55 inç 4K Ultra HD TV55NANO81T3A 139 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 65PUS8349/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8349/12 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 65PUS7609/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS7609 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 50PUS8949/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8949/12 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV Không rõ 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 50PUS8349/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8349/12 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 43PUS8949/12 Televizyon (TV)43PUS8949/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV Không rõ 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 43PUS7609/12 Televizyon (TV)43PUS7609 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 55PUS8949/12 Televizyon (TV)55PUS8949/12 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Không rõ Không rõ 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 9 TQ48S93DAEXXC 48 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ48S93DAEXXC 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 121,9 cm (48") / 120 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 TQ55S93DAEXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S93DAEXXC 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung TQ55S85DAEXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ55S85DAEXXC 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung TQ65S85DAEXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ65S85DAEXXC 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung TQ98QN990CTXXC 98 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVTQ98QN990CTXXC 247 cm / 2,49 m (98") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 3 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 8K Pro 2,49 m (98") / 247 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 120 W 4
Samsung Series 9 TQ83S93DAEXXC 83 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVTQ83S93DAEXXC 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), OLED HDR+ 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4