Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung QE75QN85DBTXTK 75 inç 4K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN85DBTXTK 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có Không rõ Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W Không rõ
Samsung QE75QN800DTXTK 75 inç 8K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN800DTXTK 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 pixel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 70 W 4
Samsung QE75QN900DTXTK 75 inç 8K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN900DTXTK 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 pixel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 90 W 4
Samsung QE65S95DATXTK 65 inç 4K Ultra HD OLED TVQE65S95DATXTK 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung QE65QN90DATXTK 65 inç 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN90DATXTK 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 75 inç LG UHD UT91 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 75UT91006LA.APDZ 4K Ultra HD TV75UT91006LA 189,3 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75 inç LG UHD UT81 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 75UT81006LA.APD 4K Ultra HD TV75UT81006LA 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 75UT80006LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Mavi TV75UT80006LA 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75 inç LG QNED MiniLED QNED99 8K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 75QNED99T9B.APD 120Hz 8K Ultra HD TV75QNED99T9B 189,3 cm / 190,5 cm (75") QNED 7680 x 4320 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QNED / 8K Ultra HD 60 W 4
LG 75 inç LG QNED QNED86 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 75QNED86T6A.APDZ 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED86T6A 189,3 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 75QNED85T6C 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED85T6C 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55 inç LG OLED B4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED55B46LA.APDZ 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55B46LA 138,8 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QE65QN85DBTXTK 65 inç 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN85DBTXTK 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE65Q70DATXTK 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65Q70DATXTK 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QE65QN800DTXTK 65 inç 8K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN800DTXTK 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 pixel Không rõ Có 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 70 W 4
Samsung QE65LS03DAUXTK 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65LS03DAUXTK 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE55S95DATXTK 55 inç 4K Ultra HD OLED TVQE55S95DATXTK 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 4 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
LG 55 inç LG QNED QNED86 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 55QNED86T6A.APDZ 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED86T6A 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55QNED85T6C 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED85T6C 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 50 inç LG UHD UT91 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 50UT91006LA.APDZ 4K Ultra HD TV50UT91006LA 125,8 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 125,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55 inç LG NanoCell NANO81 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 55NANO81T6A.APEZ 4K Ultra HD TV55NANO81T6A 138,8 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 50 inç LG UHD UT81 4K Smart AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS24 2024 50UT81006LA.APEZ 4K Ultra HD TV50UT81006LA 125,8 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 125,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 50UT80006LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Mavi TV50UT80006LA 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell 43NANO82T6B 43 inç 4K Ultra HD TV43NANO82T6B.AEU 108 cm / 109,2 cm (43") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3