Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
MEDION LIFE X16507 30037407 65 inç 4K Ultra HD QLED TV30037407 163,9 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 24 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X15529 30037403 55 inç 4K Ultra HD QLED TV30037403 138,8 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X16521 30037395 65 inç 4K Ultra HD QLED TV30037395 163,9 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 24 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X15528 30037391 55 inç 4K Ultra HD QLED TV30037391 138,8 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X14323 30037383 43 inç 4K Ultra HD QLED TV30037383 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
MEDION LIFE X16520 30037379 65 inç 4K Ultra HD TV30037379 163,9 cm / 165,1 cm (65") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 24 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X15526 30037375 55 inç 4K Ultra HD TV30037375 138,8 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
MEDION LIFE X15008 30037371 50 inç 4K Ultra HD TV30037371 127 cm (50") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W / 320 cd/m² 3
MEDION LIFE X14316 30037367 43 inç 4K Ultra HD TV30037367 108 cm / 109,2 cm (43") LCD 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Android TV 1 2 Dolby Vision 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W / 320 cd/m² 3
Samsung TQ65Q73DATXXC 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ65Q73DATXXC 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung TQ55Q73DATXXC 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ55Q73DATXXC 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung TQ75Q73DATXXC 75 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVTQ75Q73DATXXC 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung GQ50QE1DAUXZG 50 inç 4K Ultra HD QLED TVGQ50QE1DAUXZG 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung GQ85QN94DATXZG 85 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ85QN94DATXZG 215,9 cm / 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ75QN94DATXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ75QN94DATXZG 190,5 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ65QN94DATXZG 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ65QN94DATXZG 165,1 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ55QN94DATXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ55QN94DATXZG 139,7 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ43QN94DATXZG 43 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ43QN94DATXZG 109,2 cm / 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 109,2 cm (43") / 109,2 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell 86NANO81T6A 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86NANO81T6A.AEU 217 cm / 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 75UT80006LA 75 inç 4K Ultra HD TV75UT80006LA.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 65UT91006LA 65 inç 4K Ultra HD TV65UT91006LA.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD AI 75UT91006LA 75 inç 4K Ultra HD TV75UT91006 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 40PFS6009/12 40 inç Full HD TV40PFS6009 99 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 99 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 3
Sharp 4T-C50FJ2KL1FB 50 inç 4K Ultra HD TV4T-50FJ2KL1FB 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3