Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 65OLED889 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED889 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Sharp 2T-C43GD2225K 43 inç Full HD TV2T-C43GD2225K 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 20 W 3
Sharp 1T-C24GD2225K 24 inç HD TV1T-C24GD2225K 60 cm / 61 cm (24") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 61 cm (24") / 60 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 6 W 3
Sharp 1T-C32GD2225K 32 inç HD TV1T-C32GD2225K 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 81 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 16 W 3
Sharp 2T-C40FD2KF1FB 40 inç Full HD TV2T-C40FD2KF1FB 100 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") / 100 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
Philips 50PUS8949 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Antrasit TV50PUS8949 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED QNED91 86QNED91T6A 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED91T6A.AEU 217 cm / 2,18 m (86") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED 75QNED91T6A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED91T6A.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED 65QNED91T6A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED91T6A.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 86QNED86T6A 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED86T6A.AEU 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 75QNED86T6A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED86T6A.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 65OLED769/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED769 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 48OLED769/12 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TV48OLED769 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55OLED769/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED769 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 75PUS8319/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS8319 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65QNED86T6A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED86T6A.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung UE55DU8100UXTK 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU8100UXTK 139,7 cm (55") Kristal 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD Không rõ 3
Samsung UE43DU8500UXTK 43 inç 4K Ultra HD TVUE43DU8500UXTK 109,2 cm (43") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W Không rõ
Samsung UE50DU7000UXTK 50 inç 4K Ultra HD TVUE50DU7000UXTK 127 cm (50") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE55DU7000UXTK 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU7000UXTK 139,7 cm (55") Kristal 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE43DU8000UXTK 43 inç 4K Ultra HD TVUE43DU8000UXTK 109,2 cm (43") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 3 Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE43DU7000UXTK 43 inç 4K Ultra HD TVUE43DU7000UXTK 109,2 cm (43") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Tizen Không rõ Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD 20 W Không rõ
Sony BRAVIA 9 K-75XR90 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK75XR90PAEP 189 cm / 190,5 cm (75") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 70 W 4
Sony BRAVIA 7 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK85XR70PAEP 215 cm / 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 40 W 4