Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ USB Flash

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
5.099 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMDung tíchAktarım Hızı (MB/s)Form Faktörü / BoyutTrọng lượngHành động
ADATA C003 16 GB AC003-16G-RRD USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri16GBC003R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 10 g
Kingston Technology DT410 8 GB DT410/8GBER USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT410/8GBER Không rõ Không rõ 15 MB/s / 6 MB/s Không rõ Không rõ
Kingston Technology 310 256GB DT310/256GB 256 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT310256GB Không rõ Không rõ 25 MB/s / 12 MB/s Không rõ Không rõ
Kingston Technology 8GB DataTraveler 160 DT160/8GB 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT1608GB 8192 MB 8192 MB 10 MB/s / 5 MB/s Kaymalı Không rõ
Kingston Technology 8GB Secure Privacy DTSP/8GB 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTSP/8G Không rõ Không rõ 24 MB/s / 10 MB/s Şapka Không rõ
Kingston Technology 160 16 GB DT160/16GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT16016GB 16384 MB 16384 MB 10 MB/s / 5 MB/s Kaymalı Không rõ
Kingston Technology Locker 16GB DTL/16GB 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTL16GB Không rõ Không rõ Không rõ Fırdöndü Không rõ
Kingston Technology 4GB DataTraveler 160 DT160/4GB 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT1604GB 4096 MB 4096 MB 10 MB/s / 5 MB/s Kaymalı Không rõ
Freecom USBcard 16GB 34861 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri34861 Không rõ Không rõ 8 MB/s / 7 MB/s Khác 10 g
Kingston Technology DataTraveler 160 32 GB DT160/32GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT16032GB 32768 MB 32768 MB 10 MB/s / 5 MB/s Kaymalı Không rõ
InLine 71405 Cat5e (5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları71405 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 105 g
Lindy 71404 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri71404 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 g
Lindy 71406 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri71406 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 6 g
InLine 71403 Cat5e RJ-45 to RJ-45 (3 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları71403 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 66 g
Hama 00104349 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri104349 Không rõ Không rõ 15 MB/s Không rõ Không rõ
Nilox 05NX1707CB001 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri05NX1707CB001 Không rõ Không rõ 18 MB/s / 4 MB/s Không rõ 31 g
Nilox 05NX1706CB001 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri05NX1706CB001 Không rõ Không rõ 18 MB/s / 4 MB/s Không rõ 31 g
Nilox 05NX1705CB001 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri05NX1705CB001 Không rõ Không rõ 18 MB/s / 4 MB/s Không rõ 31 g
Verbatim 16GB USB Drive 97275 16 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriVER-97275 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Verbatim 8GB USB Drive 97088 8 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri97088 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Verbatim 4GB USB Drive 97087 4 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriM-97087 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Verbatim 2GB USB Drive 97086 2 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri97086 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Hama Trikot, 4 GB 00104377 USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri104377 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Kingston Technology DTC10 8 GB DTC10/8GBDER USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTC10/8GBDER Không rõ Không rõ 10 MB/s / 5 MB/s Kılıf Không rõ