Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ USB Flash

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
5.099 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhDung lượng RAMDung tíchAktarım Hızı (MB/s)Form Faktörü / BoyutTrọng lượngHành động
Kingston Technology 5000 8GB DT5000/8GB 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT50008GB Không rõ 8192 MB 8192 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ
Kingston Technology 5000 2GB DT5000/2GB 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT50002GB Không rõ 2048 MB 2048 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ
Kingston Technology 5000 16GB DT5000/16GB 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT500016GB Không rõ 16384 MB 16384 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ
Kingston Technology 5000 4GB DT5000/4GB 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT50004GB Không rõ 4096 MB 4096 MB 11 MB/s / 5 MB/s Şapka Không rõ
Hama Cruzer Mini 256 MB 00056142 256 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri00056142 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Şapka Không rõ
Duracell Illusion USB 2.0 8GB 00104340 8 GB Flash Bellek USB Flash Sürücüleri00104340 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Duracell Illusion USB 2.0 8GB 00104309 8 GB Flash Bellek USB Flash Sürücüleri00104309 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Duracell Illusion USB 2.0 16GB 00104310 16 GB Flash Bellek USB Flash Sürücüleri00104310 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Verbatim USB Flash Drive 16GB 44094 16 GB 2.0 Ağ Kabloları44094 4,06 cm (1.6") 8 MB 8 MB 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 11 g
Verbatim USB Flash Drive 2GB 44091 2 GB 2.0 USB Flash Sürücüleri Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 11 g
Kingston Technology 8GB DataTraveler 101 DT101CW/8GBCL 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT101CW/8GBCL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 12 g
Philips FM01SW21/00 1 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriFM01SW21/00 Không rõ Không rõ Không rõ 15 MB/s / 3 MB/s Khác Không rõ
Integral INFD8GBCRYPTOMACUF 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriINFD8GBCRYPTOMACUF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Integral INFD32GBCRYPTOMACUF 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriINFD32GBCRYPTOMACUF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Integral INFD16GBCRYPTOMACUF 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriINFD16GBCRYPTOMACUF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 13 g
Integral INFD4GBCRYPTOMACUF 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriINFD4GBCRYPTOMACUF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 13 g
Lindy FTP Cat. 5E, GIGABIT 1.0m 44092 Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları44092 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 11 g
Verbatim USB Flash Drive 8GB 44093 8 GB 2.0 USB Flash Sürücüleri47333/44093 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 11 g
Lindy 47421 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (30 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47421 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g
Verbatim Micro USB Drive 8GB - Black 44049 8 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriM-44049 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g
Lindy 47417 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (7,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47417 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g
Verbatim Micro USB Drive 4GB - Black 44048 4 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriM-44048 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g
Verbatim Micro USB Drive 2GB - Black 44047 2 GB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri44047 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g
Lindy 47419 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (15 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47419 Không rõ Không rõ Không rõ 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g