Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ USB Flash

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
5.099 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelAktarım Hızı (MB/s)Form Faktörü / BoyutTrọng lượngHành động
Kingston Technology 64GB DataTraveler 200 DT200/64GBER 64 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT200/64GBER 20 MB/s / 10 MB/s Kaymalı Không rõ
Lindy 47418 Cat6a RJ-45 to RJ-45 (10 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47418 10 MB/s / 4 MB/s Kapaksız 1,2 g
Integral 8401105 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri8401105 12 MB/s / 3 MB/s Không rõ Không rõ
Integral 229330 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri229330 12 MB/s / 3 MB/s Không rõ Không rõ
Integral 4162140 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri4162140 12 MB/s / 3 MB/s Không rõ Không rõ
Integral 229314 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri229314 12 MB/s / 3 MB/s Không rõ Không rõ
Integral 229348 16 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash Sürücüleri229348 12 MB/s / 3 MB/s Không rõ Không rõ
Kingston Technology DTC10 32GB DTC10/32GB 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTC1032GB Không rõ Kılıf Không rõ
Kingston Technology 4GB DataTraveler C10 DTC10/4GB 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTC104GB Không rõ Kılıf Không rõ
Kingston Technology C10 16 GB DTC10/16GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTC1016GB Không rõ Şapka Không rõ
Kingston Technology C10 8GB DTC10/8GB 8 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTC108GB Không rõ Kılıf Không rõ
Kingston Technology DataTraveler Locker 32GB DTL/32GB 32 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTL32GB Không rõ Fırdöndü Không rõ
ADATA 4GB T809 Santa Claus Drive AT809-4G-CRD 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAT809-4G-CRD Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 47394 Cat6 RJ-45 to RJ-45 (2 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47394 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 8,6 g
Lindy 47390 Cat6 RJ-45 to RJ-45 (0,3 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47390 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 8,6 g
Lindy Kabel / Adapter 47392 Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47392 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 8,6 g
Lindy 47391 Cat6 RJ-45 to RJ-45 (0,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47391 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 8,6 g
Lindy 47393 Cat6 RJ-45 to RJ-45 (1,5 m) Ağ / Ethernet Kablosu Ağ Kabloları47393 10 MB/s / 4 MB/s Kaymalı 8,6 g
Kingston Technology DTI/4GB-2P 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDTI/4GB-2P Không rõ Şapka Không rõ
ADATA 2GB Disney Series RB18 DRB18-2G-RRD 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDRB18-2G-RRD Không rõ Không rõ 17 g
ADATA 2GB Disney Series RB18 DRB18-2G-RBL 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDRB18-2G-RBL Không rõ Không rõ 17 g
ADATA 4GB Themen-Serie T802 DT802-4G-CRD 4 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriDT802-4G-CRD Không rõ Şapka Không rõ
ADATA PD1 16 GB APD1-16G-RSV USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAPD1-16G-RSV Không rõ Şapka 9 g
ADATA 2GB Classic Series PD8 APD8-2G-RBL 2 GB USB 2.0 Flash Bellek USB Flash SürücüleriAPD8-2G-RBL Không rõ Không rõ 10 g