Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips EnergyCare GC3632/02 ÜtüGC3632/02 Philips Kuru & Buharlı ütü Xám 1,6 kg 2009-11-13
Philips Azur GC4413/02 ÜtüGC4413/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 303 mm Trắng 1,7 kg 2012-07-20
Philips Buharlı ütü GC3390/42GC3390/42 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Bạc, Yarı saydam 1,64 kg 2011-01-07
Philips RI3331/12 ÜtüRI3331/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Màu be, Trắng 1,64 kg 2009-05-02
Philips GC3588 GC3588/02 ÜtüGC3588/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 129 mm Xanh dương, Tím, Trắng 1,64 kg 2009-04-13
Philips RI2510/12 ÜtüRI2510/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Xanh dương, Trắng 1,2 kg 2009-04-13
Philips GC4220/02 ÜtüGC4220/02 Philips 285 mm Trắng 1,47 kg 2013-01-24
Philips GC3330/22 ÜtüGC3330/22 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Xanh dương, Trắng 1,64 kg 2012-11-15
Philips GC3340/22 ÜtüGC3340/22 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Tím, Trắng 1,64 kg 2012-11-15
Philips HI571/02 ÜtüHI571/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 320 mm Tím, Trắng 1,99 kg 2012-11-10
Philips GC4741/02 ÜtüGC4741/02 Philips Buharlı ütü Không rõ 1,7 kg 2009-08-04
Philips GC3330/03 ÜtüGC3330/03 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Tím, Trắng 1,64 kg 2009-04-17
Philips GC4620/07 ÜtüGC4620/07 Philips Kuru & Buharlı ütü Tím, Trắng Không rõ 2009-04-13
Philips GC4610/07 ÜtüGC4610/07 Philips Kuru & Buharlı ütü Tím, Trắng Không rõ 2009-04-13
Philips GC4610/07 ÜtüGC4610/07 Philips Kuru & Buharlı ütü Tím, Trắng Không rõ 2009-04-13
Philips GC4630/07 ÜtüGC4630/07 Philips Kuru & Buharlı ütü Xám, Trắng Không rõ 2009-04-13
Philips GC3232/02 ÜtüGC3232/02 Philips Kuru & Buharlı ütü / 303 mm Trắng, Vàng 1,34 kg 2009-04-13
Philips GC1421/02 ÜtüGC1421/02 Philips Kuru & Buharlı ütü Cam, Hồng, Trắng 1,06 kg 2009-04-13
Philips GC1701/01 ÜtüGC1701/01 Philips 11,5 mm Không rõ 1,06 kg 2007-06-16
Philips GC4430/12 2400 W ÜtüGC4430/12 Philips Buharlı ütü / 303 mm Xám, Trắng 1,55 kg 2019-04-06
Philips Buharlı ütü GC2640/06GC2640/06 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Tím, Trắng 1,2 kg 2010-07-24
Philips Buharlı ütü GC2510/06GC2510/06 Philips Kuru & Buharlı ütü / 295 mm Xanh dương, Trắng 1,2 kg 2010-07-24
Philips Buharlı ütü GC3360/32GC3360/32 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Tím, Trắng 1,64 kg 2010-07-24
Philips GC3340 GC3340/12 ÜtüGC3340/12 Philips Kuru & Buharlı ütü / 328 mm Không rõ 1,64 kg 2010-07-09