Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bàn là

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.313 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips GC135/08 ÜtüGC135/08 Philips Kuru ütü / 255 mm Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC139/01 ÜtüGC139/01 Philips Kuru ütü / 111 mm Ngọc lam, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC135/37 ÜtüGC135/37 Philips Kuru ütü / 255 mm Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC135/38 ÜtüGC135/38 Philips Kuru ütü / 255 mm Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC150/01 ÜtüGC150/01 Philips Kuru ütü Trắng Không rõ 2024-03-29
Philips GC139/08 ÜtüGC139/08 Philips Kuru ütü / 111 mm Ngọc lam, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC149/08 ÜtüGC149/08 Philips Kuru ütü / 111 mm Ngọc lam, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC148/38 ÜtüGC148/38 Philips Kuru ütü / 111 mm Tím, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC4551/29 ÜtüGC4551/29 Philips Buharlı ütü / 128,8 mm Xanh dương, Trắng 1,57 kg 2024-03-29
Philips GC4856/02 ÜtüGC4856/02 Philips Buharlı ütü Xanh dương, Trắng 1,6 kg 2024-03-29
Philips GC148/04 ÜtüGC148/04 Philips Kuru ütü / 111 mm Tím, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC137/08 ÜtüGC137/08 Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2024-03-29
Philips GC142/02 ÜtüGC142/02 Philips Kuru ütü / 111 mm Tím, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC136/00 ÜtüGC136/00 Philips Kuru ütü / 111 mm Hồng, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC148/08 ÜtüGC148/08 Philips Kuru ütü / 111 mm Tím, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips GC1010/07 ÜtüGC1010/07 Philips Buharlı ütü Xanh lá, Trắng Không rõ 2024-03-29
Philips GC3540/07 ÜtüGC3540/07 Philips Buharlı ütü / 328 mm Vàng, Hồng, Trắng 1,64 kg 2024-03-29
Philips GC149/02 ÜtüGC149/02 Philips Kuru ütü / 111 mm Ngọc lam, Trắng 760 g 2024-03-29
Philips Easyspeed plus cordless GC2082/88 ÜtüGC2082/88 Philips Buharlı ütü Đen, Tím Không rõ 2024-03-29
Philips GC1110/07 ÜtüGC1110/07 Philips Buharlı ütü / 261 mm Xanh lá, Trắng 1,06 kg 2024-03-29
Philips GC5055/00 ÜtüGC5055/00 Philips Buharlı ütü Leylak Không rõ 2024-03-29
Philips PowerLife GC2993/40 ÜtüGC2993/40 Philips Buharlı ütü / 312 mm Đỏ, Trắng 1,25 kg 2024-03-29
Philips GC4430/07 ÜtüGC4430/07 Philips Buharlı ütü / 303 mm Xám, Trắng 1,55 kg 2024-03-29
Philips GC3340/07 ÜtüGC3340/07 Philips Buharlı ütü / 328 mm Vàng, Hồng, Trắng 1,64 kg 2024-03-29