Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6D654WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonZE551ML-6D654WW/REF 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Xanh dương 170 g 2017
Samsung Galaxy S8+ SM-G955F 17,3 cm (6.8") Tek SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3500 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G955FZKALUX?KIT1 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 2960 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Đen 173 g 2017
ASUS ZenFone 4 Max ZC520KL-4G009WW 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 7.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4100 mAh Altın Akıllı Telefon90AX00H2-M00620 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ ASUS Bar / 73,3 mm Vàng 156 g 2017
Jumbo 52044 Ekran Kartı Oyuncak Bebek Aksesuarları52044 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 3 Không rõ 8 GB Jumbo Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 330 mm Nhiều màu 920 g 2019 / 2021-01-09
ASUS AREZ-PH-RX550-4G-M7 4 GB 90YV0AG5-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AG5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-08-10
GIGABYTE GV-N1660IXOC-6GD 6 GB GVN1660IO6-00-G GDDR5 Ekran KartıGVN1660IO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-08-08
ASUS DUAL-GTX1660S-O6G-EVO 6 GB 90YV0DS3-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-GTX1660S-O6G-MINI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-10-19
MSI GeForce RTX 2070 Super Ventus OC 8 GB RTX2070S-V-OC Ekran KartıRTX2070S-V-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 856 g 2019 / 2019-10-19
Fujitsu 38059312 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran Kartı38059312 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-18
Fujitsu S26361-F2222-E956 NVIDIA Quadro P620 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E956 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Đen 129 g 2019
Fujitsu S26361-F3000-E747 NVIDIA GeForce GTX 745 2 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F3000-E747 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 745 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F3000-E745 NVIDIA GeForce GTX 745 2 GB GDDR3 Ekran KartıS26361-F3000-E745 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 745 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E965 NVIDIA Quadro P620 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E965 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E404 NVIDIA Quadro P4000 8 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E404 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P4000 Không rõ Không rõ 8 GB Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E44 NVIDIA Quadro P400 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E44 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P400 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019
Fujitsu S26361-F2222-E64 NVIDIA Quadro P600 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E64 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P600 Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019
MSI RTX 2060 Super Ventus GP OC 8 GB G206SVPC Ekran KartıG206SVPC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 728 g 2019 / 2019-10-17
MSI GAMING RTX 2080 SUPER TRIO NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX-2080-SUPER-GAMING-TRIO-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,53 kg 2019
GIGABYTE GV-N208TTURBO-11GC V2 11 GB GeForce RTX 2080 Ti GDDR6 Ekran KartıGV-N208TTURBO-11GC V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-10-17
MSI GAMING RTX 2070 SUPER TRIO NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX-2070-SUPER-GAMING-TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 SUPER 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,52 kg 2019
ASUS Phoenix 6 GB PH-GTX1660S-O6G Ekran KartıPHGTX1660SO6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 SUPER 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-10-17
GIGABYTE GV-N1650GAMING OC-4GD V2 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1650GAMING OC-4GD (REV 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 3 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-17
GIGABYTE GV-N2060WF2-6GD V2 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060WF2-6GD V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-17
MSI GTX 1050 2G OCV1 2 GB Ekran KartıGTX-1050-2G-OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 321 g 2019 / 2019-10-15