Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG -STRIX-GTX1070-O8G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1070 8 GB GDDR5 Ekran KartıROG STRIX GTX1070 O8GB GeForce GTX 1070 2 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
ASUS ROG -STRIX-GTX1050TI-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG STRIX GTX1050TI O4G GeForce GTX 1050 Ti 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI GAMING GTX 1660 6G NVIDIA GeForce GTX 6 GB GDDR5 Ekran KartıGTX-1660-GAMING-6G GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 845 g 2019
MSI GAMING RTX 2060 SUPER NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX-2060-SUPER-GAMING GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 981 g 2019
GIGABYTE GeForce GTX 1650 OC Low Profile 4 GB GV-N1650OC-4GL Ekran KartıGTX-1650-OC-LP-4G GeForce GTX 1650 1 4 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-11
ASUS Phoenix PH-GT1030-2G NVIDIA GeForce GT 1030 2 GB GDDR5 Ekran KartıPH GT1030 2G GeForce GT 1030 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI GeForce RTX 2080 Ti AERO 11 GB Ekran KartıRTX 2080 TI AERO 11G GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB MSI Không rõ Đen 789 g 2019 / 2019-10-11
MSI Radeon RX 5700 XT Gaming X 8 GB Ekran KartıR5700XTGX Radeon RX 5700 XT 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Fırçalanmış demir 1,41 kg 2019 / 2019-10-09
MSI GeForce GTX 1660 Ti Gaming 6 GB GTX1660TIGAMING6G Ekran KartıGTX1660TIGAMING6G GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 869 g 2019 / 2019-10-09
GIGABYTE GV-N206SWF2-8GD 2.0 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SWF2-8GD 2.0 GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-07
GIGABYTE GV-N207SWF3-8GC 8 GB GeForce RTX 2070 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N207SWF3-8GC GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-07
GIGABYTE GV-N206SGAMING OC-8GD 8 GB GeForce RTX 2060 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N206SGAMING-OC-8GD GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-07
GIGABYTE GV-N208SGAMINGOC WHITE-8GC 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran Kartı51857 GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2019 / 2019-10-07
GIGABYTE GV-N710D5-2GIL 2 GB GDDR5 Ekran Kartı51825 GeForce GT 710 1 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-05
GIGABYTE GV-N1060WF3OC-6GD 6 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1060WF3OC-6GD GeForce GTX 1060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2019 / 2019-10-03
GIGABYTE GAMING GV-N208SGAMING OC-8GC 2.0 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N208SGAMING-OC-8GC-2.0 GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019
GIGABYTE GV-N208SGAMING OC-8GC (REV. 2) 8 GB GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıGV-N208SGAMING OC-8GC REV. 2 GeForce RTX 2080 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-01
GIGABYTE GV-N208SAORUS-W-8GC 8 GB GVN208SAW-00-G GeForce RTX 2080 SUPER GDDR6 Ekran KartıGVN208SAW-00-G GeForce RTX 2080 SUPER 3 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-10-01
Fujitsu NVIDIA Quadro RTX 8000 48 GB S26361-F2222-L805 Ekran KartıS26361-F2222-L805 Quadro RTX 8000 Không rõ 48 GB Fujitsu Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,25 kg 2019 / 2019-09-27
DELL 490-BENS 16 GB Tesla V100 HBM2 Ekran Kartı490-BENS Tesla V100 Không rõ 16 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đồng Không rõ 2019 / 2019-09-29
DELL 490-BEFG 8 GB Quadro P4000 GDDR5 Ekran Kartı490-BEFG Quadro P4000 Không rõ 8 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2019 / 2019-09-29
DELL 490-BEOB 32 GB Tesla V100 HBM2 Ekran Kartı490-BEOB Tesla V100 Không rõ 32 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-09-29
GIGABYTE GeForce RTX 2070 SUPER GAMING OC 3X 8 GB GVN207SGOD-00-G Ekran KartıGVN207SGOD-00-G GeForce RTX 2070 SUPER 1 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-09-25
MSI GeForce RTX 2060 SUPER VENTUS 8 GB 912-V375-253 Ekran Kartı912-V375-253 GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Xám 758 g 2019 / 2019-09-21