Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS DUAL-GTX1660TI-O6G-EVO 6 GB GDDR6 Ekran KartıDUALGTX1660TIO6GEVO GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-05
ASUS DUAL-RTX2080-O8G-EVO 8 GB 90YV0CL0-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CL0-M0NM00 GeForce RTX 2080 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-07
ASUS PH-GTX1650-4 GB 90YV0CV1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıPH-GTX1650-4G-BULK GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-26
GIGABYTE GeForce GTX 1650 MINI ITX OC 4 GB GVN1650IXOC4GD Ekran KartıGVN1650IXOC4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-01
ASUS Dual -RTX2080-8G-EVO NVIDIA GeForce RTX 2080 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080-8G-EVO GeForce RTX 2080 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019
HP 5EC68AV 2 GB Radeon R7 430 GDDR5 Ekran Kartı5EC68AV Radeon R7 430 Không rõ 2 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 137 g 2019 / 2019-05-05
MSI 912-V809-3061 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-3061 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 375 g 2019 / 2019-04-29
MSI G1650VXS4C 4 GB GDDR5 Ekran KartıG1650VXS4C GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Không rõ Đen, Xám 443 g 2019 / 2019-04-27
Ernitec CORE-3MONITOR-V4 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran KartıCORE-3MONITOR-V4 Quadro P400 Không rõ 2 GB Ernitec Không rõ Không rõ 400 g 2019 / 2019-04-29
GIGABYTE GeForce GTX 1650 OC 4 GB GVN1650OC4GD Ekran KartıGVN1650OC4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-01
MSI GAMING 912-V380-003 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran Kartı4719072629298 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 585 g 2019
MSI 912-V809-3060 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-3060 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 443 g 2019 / 2019-04-28
ASUS ROG-STRIX-GTX1650-4G-GAMING 4 GB 90YV0CX2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49612 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-25
ASUS GeForce GTX 1650 OC Edition 4 GB PHGTX1650O4G Ekran KartıPHGTX1650O4G GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-22
ASUS PH-GTX1650-O4G 4 GB 90YV0CV0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49421 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2019 / 2019-04-23
ASUS Dual-GTX1650-4 GB 90YV0CV3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49420 GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-23
GIGABYTE GV-N1660OC-6GD 6 GB GVN1660O6-00-10 GDDR5 Ekran KartıGVN1660O6-00-10 GeForce GTX 1660 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-04-26
ASUS ROG-STRIX-GTX1650-A4G-GAMING 4 GB 90YV0CX0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1650-A4G-GAMING GeForce GTX 1650 2 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-23
GIGABYTE GV-N2060WF2-6GD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060WF2-6GD GeForce RTX 2060 1 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GVN1650WO4-00-10 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650WO4-00-10 GeForce GTX 1650 3 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-20
GIGABYTE GVN1650O4-00-10 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650O4-00-10 GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-20
GIGABYTE GVN1650IO4-00-10 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650IO4-00-10 GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019
ASUS ROG -STRIX-GTX1650-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1650-O4G-GAMING GeForce GTX 1650 2 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI DUKE RTX 2080 8G NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıVGA2-N2080-D-8G GeForce RTX 2080 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,08 kg 2019