Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.193.300 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N1650OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıN1650OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1650WF2OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı49387 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 3 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1650GAMING OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı49386 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1060WF2OC-6GD 2.0 6 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1060WF2OC-6GD 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2019 / 2019-04-18
MSI DUKE RTX 2080 Ti 11G NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE-RTX-2080-TI-DUKE-11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,23 kg 2019
MSI ARMOR RTX 2070 8G OCV1 NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2070AR8C1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,18 kg 2019
GIGABYTE GV-N1650IXOC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1650IXOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-16
ASUS TUF-RTX2060-6G-GAMING 6 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX2060-6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-19
GIGABYTE GV-N1070WF3-8GD NVIDIA GeForce GTX 1070 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070WF3-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2019
ASUS DUAL-GTX1650-O4G 4 GB 90YV0CV2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1650-O4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-13
GIGABYTE GeForce GTX 1660 OC 6 GB GVN1660OC6GD Ekran KartıGVN1660OC6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-11
Samsung 51 PS51D530A5WXXN 51 inç Full HD TVPS51D530A5WXXN 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung 1187,8 x 56 x 706,6 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-05-11
MSI V379-010R 6 GB GeForce GTX 1660 GDDR5 Ekran KartıG1660AR6C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 663 g 2019 / 2019-04-08
Samsung UE40ES6340 40 inç Full HD TVUE 40 ES 6340 SXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-11
Hannspree SL24DMBB SL24DMBW 6 inç Full HD TVSL24DMBW 59,9 cm (23.6") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Hannspree Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-05-11
ASUS ROG COD-BO4- -STRIX-RTX2080TI NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıCOD-BO4-ROG-STRIX-RTX2080TI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 2 11 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019
MSI N210-512D3H/TC NVIDIA GeForce GT 210 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıN210-512D3H/TC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 210 1 0,5 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 216 g 2019
ASUS DUAL-RTX2070-O8G-EVO 8 GB 90YV0CN1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50217 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 2 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-08
Sony KDL-55HX855 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVKDL55HX855 139 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UE65ES8005UXXE Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE65ES8005UXXE 165,1 cm (65") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
MSI VENTUS V379-014R NVIDIA GeForce GTX 1660 6 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V379-014 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 702 g 2019
Viewsonic VT4236LED 42 inç Full HD TVVT4236-LED 106 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Viewsonic Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-08
Samsung UN65ES8000FXZA 65 inç Full HD TVUN65ES8000FXZA 165,1 cm (65") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-05-08
ASUS TUF-RTX2060-6G-GAMING 6 GB 90YV0CJ2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CJ2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2019 / 2019-04-05