Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGNX-XT56024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024O GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 626 g 2011-03-09
CLUB3D CGAX-69996 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69996 Radeon HD6990 Không rõ 4 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 1,15 kg 2011-03-09
ASUS ENGTX550 TI DC/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQF0-L0UAY0YZ GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-03-07
MSI V261-006R 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıV261-006R GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-03-07
MSI V256-004R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV256-004R GeForce GTX 580 1 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-03-07
GIGABYTE GV-R687SO-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687SO-1GD Radeon HD6870 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-03-07
GIGABYTE GV-N560SO-1GI-950 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560SO-1GI-950 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-03-07
GIGABYTE GV-N550OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N550OC-1GI GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-03-07
ASUS 90-C1CQ85-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ85-L0UAY0BZ Radeon HD6950 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-07
ASUS 90-C3CHI0-T0UAY0YZ 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıEAH6990/3DI4S Radeon HD6990 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-07
MSI N550GTX-TI-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI-M2D1GD5/O GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-03-06
HP Quadro FX 4000 2 GB 616076-001 Ekran Kartı616076-001 Quadro 4000 Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2011-02-27
HP 519294-001 25 GB Quadro FX 380 GDDR3 Ekran Kartı519294-001 Quadro FX 380 Không rõ 0,25 GB HP Không rõ Không rõ 2011-02-27
MSI V246-018R 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıR6950 TWIN FROZIII Radeon HD6950 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-02-25
MSI V237-005R 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıV237-005R Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-02-25
ASUS ENGTX560 TI DCII TOP/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DCII TOP/2DI/1GD5 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-02-23
ASUS EAH6970 DCII/2DI4S/2GD5 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıEAH6970 DCII/2DI4S/2GD5 Radeon HD6970 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-02-23
ASUS EAH6950 DCII/2DI4S/2GD5 AMD Radeon HD6950 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6950 DCII/2DI4S/2GD5 Radeon HD6950 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5670/DI/1GD3 AMD Radeon HD5670 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNZF-L0UAN0BZ?? Radeon HD5670 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CPUA-J0UANAYZ 5 GB GeForce 210 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CPUA-J0UANAYZ GeForce 210 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-02-17
GIGABYTE GV-R695OC-1GD 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıGV-R695OC-1GD Radeon HD6950 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-02-12
GIGABYTE GV-N440TC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN440TC1GI GeForce GT 440 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-02-12
ASUS 90-C1CQ70-S0UAY0BZ 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıEAH6970 DCII/2DI4S/2GD Radeon HD6970 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-02-12
GIGABYTE GV-N62-512L GeForce 6200 5 GB GDDR2 Ekran KartıGV-N62-512L GeForce 6200 Không rõ 0,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-02-12