Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.184.404 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGT440/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGT440/DI/1GD5 GeForce GT 440 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-27
ASUS 90-C1CQA0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQA0-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-26
MSI V240-013R 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV240-013R GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-24
MSI V234-020R 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV234-020R Radeon HD5450 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-24
GIGABYTE GV-R687OC-1GD-B 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687OC-1GD-B Radeon HD6870 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-24
MSI N440GT-MD512D5 5 GB GDDR5 Ekran KartıN440GT-MD512D5 GeForce GT 440 1 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-23
MSI N430GT-MD1GD3/OC NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıMS-N430GT-MD1GOC GeForce GT 430 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CQ40-W0UAY0BZ 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıENGTX580/DCII GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-23
HP QM189AV AMD Radeon HD6350 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıQM189AV Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N8400GS-D512D3H/LP 5 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-D512D3H/LP GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-21
MSI V190-039R 5 GB GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıV190-039R GeForce 210 Không rõ 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-21
GIGABYTE GV-N560SO-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560SO-1GI GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-21
ASUS 90-C1CQ90-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıENGTX560/1GD5 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-21
ASUS ENGTX460 DC TOP/2DI/1GD5/V2 NVIDIA GeForce GTX 460 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX460 DIRCU TOP/2 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V238-059R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV238-059R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ 686 g 2011-01-20
ASUS 90-C1CPW0-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPW0-L0UANAYZ GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-20
ASUS EN8400GS/DI/512MD2(LP) NVIDIA GeForce 8400 GS 0,5 GB GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/DI/512MD2(LP) GeForce 8400 GS 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-55748I 2 GB Radeon HD5570 GDDR3 Ekran KartıCGAX-55748I Radeon HD5570 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-01-15
MSI R5450-MD1GD3H/LP 1 GB V234-015 Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıR5450-MD1GD3H/LP Radeon HD5450 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-15
CLUB3D CGAX-69748F 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69748F Radeon HD6970 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 730 g 2011-01-14
CLUB3D CGAX-69548F 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69548F Radeon HD6950 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-14
MSI V234-019R 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV234-019R Radeon HD5450 1 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-13
MSI V255-040R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV255-040R GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-13
MSI 00V244-002R 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran Kartı00V244-002R Radeon HD6850 1 1 GB MSI 217 x 120 x 38 mm Không rõ 2011-01-13