Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Dây FireWire

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
44 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
InLine Clementoni 39901 Puzzle FireWire Kablo39901 Không rõ Không rõ Không rõ Clementoni Không rõ Đen 820 g 2024 / 2024-09-24
Multibrackets PanzerGlass® Hoops® Camera Lens Protector Light Blue Samsung Galaxy A15 | A15 5G 1232 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları1232 Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 899 mm Xanh dương 11,9 kg 2023 / 2023-12-14
Lindy 20m FireWire 800 30745 FireWire Kablo30745 Không rõ Không rõ Không rõ Lindy / Melissa & Doug 256,5 mm Transparan Không rõ 2022 / 2011-01-06
Nathan 31623 Öğrenme Oyuncakları31623 Không rõ Không rõ Không rõ Nathan 48 mm Nhiều màu 479 g 2021 / 2020-11-11
Nathan 31622 Öğrenme Oyuncakları31622 Không rõ Không rõ Không rõ Nathan 48 mm Nhiều màu 511 g 2020 / 2020-11-11
Mobiparts 30771 MP-MICRO30USB-3M-02 USB A to Micro-USB B USB Kablosu FireWire Kablo30771 Không rõ Không rõ Không rõ Mobiparts Không rõ Trắng Không rõ 2019 / 2019-06-23
Mobiparts 30770 MP-MICRO30USB-1M-02 USB A to Micro-USB B USB Kablosu FireWire Kablo30770 Không rõ Không rõ Không rõ Mobiparts Không rõ Trắng Không rõ 2019 / 2019-06-23
Ugreen 30767 FireWire Kablo30767 Không rõ Không rõ 6 Ugreen / Mobiparts Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2020-08-24
Lindy 10m FireWire800 Repeater-Kabel 32957 FireWire Kablo32957 16,5 cm (6.5") Không rõ Không rõ Lindy / ZAGG Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2011-06-23
Lindy Premium FireWire Cable 4/4, 1m 30880 FireWire Kablo30880 Không rõ Không rõ Không rõ Lindy / Ugreen Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2009-06-03
Hama 00128061 USB A to Micro-USB A (0,06 m) USB Kablosu FireWire Kablo128061 Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ 2018 / 2018-06-06
Hama 00128060 USB A to Micro-USB A (0,06 m) USB Kablosu FireWire Kablo128060 Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2018-06-06
InLine 34646 HDD FireWire Kablo34646 Không rõ Không rõ 1 InLine / Iomega HDD Đen 181 g 2010 / 2010-09-30
InLine 34442 HDD FireWire Kablo34442 Không rõ Không rõ 1 InLine / Iomega HDD Đen Không rõ 2009 / 2010-09-30
Lindy 20m Firewire 400 30867 FireWire Kablo30867 55,9 cm (22") 1680 x 1050 pixel Không rõ Lindy Không rõ Transparan Không rõ 2009 / 2011-01-06
Trust Wireless Laser for Mac 15902 1600 DPI Kablosuz Mouse FireWire Kablo15902 Không rõ Không rõ Không rõ Trust Không rõ Bạc Không rõ 2008 / 2008-05-15
Lindy 30568 FireWire Kablo30568 Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2015-10-26
InLine FireWire M-M 3m 4043718004119 FireWire Kablo4043718004119 Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen Không rõ 2013-12-25
InLine FireWire M-M 3m 4043718029693 FireWire Kablo4043718029693 Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen Không rõ 2013-12-25
InLine FireWire M-M 3m 4043718029655 FireWire Kablo4043718029655 Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen Không rõ 2013-12-25
InLine FireWire M-M 3m 4043718004140 FireWire Kablo4043718004140 Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen Không rõ 2013-12-25
InLine FireWire M-M 1.8m 4043718141074 FireWire Kablo4043718141074 Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Trắng Không rõ 2013-12-25
InLine FireWire M-M 1m 4043718038213 FireWire Kablo4043718038213 Không rõ Không rõ Không rõ InLine Không rõ Đen Không rõ 2013-12-25
StarTech.com 1394_46_15T FireWire Kablo1394_46_15T Không rõ Không rõ Không rõ StarTech.com Không rõ Transparan Không rõ 2012-11-27