Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Dây cáp PS/2

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
35 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Aquabeads 31512 Sanatsal ve Yaratıcı Oyuncak31512 Không rõ Không rõ Aquabeads 70 mm Nhiều màu 6 g 2022 / 2021-07-27
Mobiparts Classic ETPU-HAP8L-01 Cep Telefonu Kılıfları33265 13,2 cm (5.2") Không rõ Mobiparts Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-06-21
Ricoh GC-9 30249 Yapım seti PS/2 Kabloları30249 Không rõ Không rõ Ricoh / Aquabeads Không rõ Đen Không rõ 2018 / 2019-08-01
Verbatim Pro Plus 666X 64 GB 70002 PS/2 Kabloları70002 Không rõ Không rõ Verbatim Không rõ Không rõ Không rõ 2018 / 2018-07-08
schleich 70129 Oyuncak Figür PS/2 Kabloları70129 Không rõ Không rõ schleich 290 mm Nhiều màu 481 g 2016 / 2016-05-30
Hama Crystal Shell 00013347 Cep Telefonu Kılıfları13347 Không rõ Không rõ Hama Không rõ Transparan Không rõ 2012 / 2012-10-18
Hama Diamond 00013346 Cep Telefonu Kılıfları13346 Không rõ Không rõ Hama Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-10-18
Hama Flip Case 00013342 Cep Telefonu Kılıfları13342 Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-10-18
InLine 34239 HDD PS/2 Kabloları34239 Không rõ 1 InLine / Iomega HDD / 125 mm Xám 1,11 kg 2008 / 2010-09-30
InLine 34229 HDD PS/2 Kabloları34229 Không rõ 1 InLine / Iomega HDD / 74,4 mm Xám 170 g 2008 / 2010-09-30
Lindy PS/2 20.0m 33271 HDD PS/2 Kabloları33271 Không rõ Không rõ Lindy / Iomega HDD Xám Không rõ 2007 / 2010-01-27
Lindy PS/2 15m 33466 HDD PS/2 Kabloları33466 Không rõ Không rõ Lindy / Iomega HDD / 74 mm Xám 165 g 2006 / 2010-01-27
Lindy 33267 PS/2 Kabloları33267 Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Xám Không rõ 2005 / 2010-01-27
ATEN Ps2, 6m/6f, 5 m TCOC09CUS PS/2 KablolarıTCOC09CUS Không rõ Không rõ ATEN Không rõ Trắng Không rõ 2012-04-05
ATEN Ps2, 6m/6f, 1.8 m TCOC08CUS PS/2 KablolarıTCOC08CUS Không rõ Không rõ ATEN Không rõ Trắng Không rõ 2012-04-05
ATEN Ps2, 6m/6m, 3 m TCOC083CUSM PS/2 KablolarıTCOC083CUSM Không rõ Không rõ ATEN Không rõ Trắng Không rõ 2012-04-05
Equip PS/2, M/F, 10.0m 118074-BUN PS/2 Kabloları118074-BUN Không rõ Không rõ Equip Không rõ Trắng Không rõ 2011-10-30
Equip PS/2, M/F, 5.0m 118072-BUN PS/2 Kabloları118072-BUN Không rõ Không rõ Equip Không rõ Trắng Không rõ 2011-10-30
Equip PS/2, M/F, 3.0m 118071-BUN PS/2 Kabloları118071-BUN Không rõ Không rõ Equip Không rõ Trắng Không rõ 2011-10-30
Equip PS/2, M/F, 1.8m 118070-BUN PS/2 Kabloları118070-BUN Không rõ Không rõ Equip Không rõ Trắng Không rõ 2011-10-30
Nilox TAST-PROL-PS2-B PS/2 KablolarıTAST-PROL-PS2-B Không rõ Không rõ Nilox Không rõ Trắng Không rõ 2009-09-28
Nilox TAST-PROL-PS2-B PS/2 KablolarıTAST-PROL-PS2-B Không rõ Không rõ Nilox Không rõ Trắng Không rõ 2009-09-28
Axagon ADPS-40 USB 1.1 PS2 Adapter PS/2 KablolarıADPS-40 Không rõ Không rõ Axagon Không rõ Đen 50 g 2007-07-07
Equip Keyboard / Mouse Cable PS/2, 5.0m 118072 (119072) PS/2 Kabloları118072 (119072) Không rõ Không rõ Equip Không rõ Trắng Không rõ 2007-02-19