Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Philips 22B2N2100A/69 Monitör PC Düz Ekran Monitör22B2N2100A/69 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen
Philips 22B2U2300E/69 Monitör PC Düz Ekran Monitör22B2U2300E/69 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen
Philips 24B2N2100A/69 Monitör PC Düz Ekran Monitör24B2N2100A/69 60,47 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen
Philips V Line 221V8LB/71 Monitör PC Düz Ekran Monitör221V8LB/71 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen
Philips 27B2N3200J/75 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B2N3200J/75 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen
Philips V Line 271V8B/71 Monitör PC Düz Ekran Monitör271V8B/71 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NIX21UE000NIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Intel Grafik Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006MIX21V7006MIX 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Không rõ Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,5 mm Đen
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DRIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00DRIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik 2 Intel Grafik Không rõ 24 GB GDDR7 Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DKIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00DKIX Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik 2 Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006RGE Laptop83VD006RGE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M 1 AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0031GE Laptop83VD0031GE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M 1 AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD002BGE Laptop83VD002BGE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M 1 AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006SGE Laptop83VD006SGE 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M 1 AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkStation P4 30KN006RFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN006RFR Không rõ Không rõ Không rõ 1,51 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Có Có 1 AMD Radeon Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 16 GB GDDR7 Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkVision T27UD-40 Monitör 64AFZAR2JP PC Düz Ekran Monitör64AFZAR2JP 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo ThinkVision T27UD-40 Monitör 64AFGAR2JP PC Düz Ekran Monitör64AFGAR2JP 68,6 cm (27") LED / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo ThinkVision T27QD-4v Monitör 64B8UAR1JP PC Düz Ekran Monitör64B8UAR1JP 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo ThinkVision E27-40 Monitör 64BCMAR4JP PC Düz Ekran Monitör64BCMAR4JP 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo ThinkVision E27-40 Monitör 64BCMAR4TW PC Düz Ekran Monitör64BCMAR4TW 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007CSP Laptop83R0007CSP 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Không rõ Intel Arc Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Deniz kabuğu (renk)
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700C2SP Laptop83Q700C2SP 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có 1 AMD Radeon 780M Không rõ AMD Radeon Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen
Lenovo Yoga Slim 7 14AGP11 Copilot+ PC 83QS0081SP Laptop83QS0081SP 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 2 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M Không rõ AMD Radeon Dolby Vision Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Deniz mavisi
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF004KIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QF004KIX 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NIX
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006MIX
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006MIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DRIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DRIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DKIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DKIX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD006RGE Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006RGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD0031GE Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0031GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý30
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD002BGE Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD002BGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD006SGE Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD006SGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý30
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN006RFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN006RFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikAMD Radeon
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007CSP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007CSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700C2SP Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700C2SP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14AGP11 Copilot+ PC 83QS0081SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14AGP11 Copilot+ PC 83QS0081SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF004KIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF004KIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran27"