Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.372 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESGP Laptop21UX00ESGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESPE Laptop21UX00ESPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESQN Laptop21UX00ESQN 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESGR Laptop21UX00ESGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESEQ Laptop21UX00ESEQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESFE Laptop21UX00ESFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESEL Laptop21UX00ESEL 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESEW Laptop21UX00ESEW 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESEK Laptop21UX00ESEK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESAD Laptop21UX00ESAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERGR Laptop21UX00ERGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERPE Laptop21UX00ERPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESAL Laptop21UX00ESAL 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERUE Laptop21UX00ERUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ESED Laptop21UX00ESED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERZA Laptop21UX00ERZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERTP Laptop21UX00ERTP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERQN Laptop21UX00ERQN 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
ASUS ProArt H7607BA-PA/P16_1X0_24_512 90NB16A1-M00FX0 Laptop90NB16A1-M00FX0 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 354,1 mm Đen 1,77 kg 2026-10-14
ASUS ProArt H7407BA-PA/P14_1X0_24_512 90NB16H1-M00CV0 Laptop90NB16H1-M00CV0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ NVIDIA Blackwell RTX Không rõ DisplayHDR True Black 1000 ASUS Kapaklı / 310,7 mm Đen 1,48 kg 2026-10-14
Hisense DH3I804UTDC 8 kg Kurutma Makinesi 20020152 Kurutucu20020152 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 595 mm Titan 46 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERGQ Laptop21UX00ERGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERGP Laptop21UX00ERGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL Copilot+ PC 21UX00ERFE Laptop21UX00ERFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám 1,36 kg 2026-10-14