Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO F9 16 cm (6.3") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3500 mAh Mavi Akıllı TelefonF9_BL_4GB 16 cm (6.3") TFT 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 74 mm Xanh dương 169 g 2019
OPPO F9 16 cm (6.3") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3500 mAh Kırmızı Akıllı TelefonF9_RD_4GB 16 cm (6.3") TFT 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 74 mm Đỏ 169 g 2019
OPPO F9 16 cm (6.3") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3500 mAh Mor Akıllı TelefonF9_PR_4GB 16 cm (6.3") TFT 2340 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 74 mm Tím 169 g 2019
Samsung Galaxy A8 Star 16 cm (6.3") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3700 mAh Beyaz Akıllı TelefonA8STAR_WH 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 77 mm Trắng 191 g 2019
Samsung Galaxy A8 Star 16 cm (6.3") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3700 mAh Siyah Akıllı TelefonA8STAR_BK 16 cm (6.3") OLED 2220 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Samsung Bar / 77 mm Đen 191 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 6 GB 128 GB 3400 mAh Siyah Akıllı TelefonF7_BK_128GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,3 mm Đen 158 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 6 GB 128 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı TelefonF7_RD_128GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,3 mm Đỏ 158 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3400 mAh Siyah Akıllı TelefonF7_BK_64GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO 75,3 mm Đen 158 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3400 mAh Gümüş Akıllı TelefonF7_SR_64GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,3 mm Bạc 158 g 2019
OPPO F7 15,8 cm (6.23") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3400 mAh Kırmızı Akıllı TelefonF7_RD_64GB 15,8 cm (6.23") IPS 2280 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,3 mm Đỏ 158 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4230 mAh Mor Akıllı TelefonA3S_PR_32GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Tím 168 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4230 mAh Mor Akıllı TelefonA3S_PR_16GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Tím 168 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 4230 mAh Kırmızı Akıllı TelefonA3S_RD_32GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 pixel 32 GB / 3 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Đỏ 168 g 2019
OPPO A3s 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4230 mAh Kırmızı Akıllı TelefonA3S_RD_16GB 15,8 cm (6.2") IPS 1520 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Android 8.0 OPPO Bar / 75,6 mm Đỏ 168 g 2019
ASUS ZenFone 5 ZE620KL 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı TelefonZE620KL_6GB_BK 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Android 8.0 ASUS Bar / 153 mm Xanh dương 165 g 2019
ASUS ZenFone 5 ZE620KL 15,8 cm (6.2") Çift SIM Android 8.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE620KL_6GB_SR 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Android 8.0 ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2019
LG V40 ThinQ 16,3 cm (6.4") Tek SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı TelefonV40_SS_128GB 16,3 cm (6.4") OLED 3120 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Android 8.1 LG Bar / 75,8 mm Xanh dương 169 g 2019
LG V40 ThinQ 16,3 cm (6.4") Çift SIM Android 8.1 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı TelefonV40_DS_64GB 16,3 cm (6.4") OLED 3120 x 1440 pixel 64 GB / 6 GB Android 8.1 LG Bar / 75,8 mm Xanh dương 169 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı TelefonV30+_SR_DS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Tek SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı TelefonV30+_SR_SS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonV30+_BK_DS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Đen 158 g 2019
LG V30+ 15,2 cm (6") Tek SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 3300 mAh Siyah Akıllı TelefonV30+_BK_SS 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 128 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Đen 158 g 2019
LG V30 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Mavi Akıllı TelefonV30_BL 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Xanh dương 158 g 2019
LG V30 15,2 cm (6") Çift SIM Android 7.1.2 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3300 mAh Gümüş Akıllı TelefonV30_SR 15,2 cm (6") OLED 2880 x 1440 pixel 64 GB / 4 GB Android 7.1.2 LG Bar / 75,4 mm Bạc 158 g 2019