Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-J330 2 GB SM-J330FZKDKSA 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J330FZKDKSA 12,7 cm (5") TFT-LCD 720 x 1280 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,3 mm Đen 142 g 2019 / 2019-02-11
MSI Radeon RX 7600 MECH 2X CLASSIC 8G OC GDDR6 Ekran KartıR7600M2XC8C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7600 1 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 235 g 2023 / 2023-05-16
ASUS Dual Radeon RX 6600 V2 GDDR6 DUAL-RX6600-8G-V2 Ekran KartıDUAL-RX6600-8G-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-05-16
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti EAGLE OC 8G GV-N406TEAGLE OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TEAGLE OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-05-13
Samsung Galaxy J1 Ace SM-J110H 10,9 cm (4.3") 3G Micro-USB 0,512 GB 4 GB 1800 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-J110HZBDDKR 10,9 cm (4.3") OLED 480 x 800 pixel 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 67,6 mm Xanh dương 128 g 2019
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4060TI-O8G-GAMING 90YV0J50-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX4060TI-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,08 kg 2023 / 2023-05-16
Samsung SM-J530F 2 GB SM-J530FZKGKSA 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J530FZKGKSA 13,2 cm (5.2") OLED 720 x 1280 pixel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Đen 160 g 2019 / 2019-02-11
GIGABYTE EAGLE GV-N407TEAGLE OC-12GD V2 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti 12 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N407TEAGLE OC-12GD V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4060 Ti ELITE 8G GV-N406TAORUS E-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TAORUS E-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-05-13
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti AERO OC V2 12G GV-N407TAERO OCV2-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TAERO OCV2-12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2023 / 2023-05-13
ASUS DUAL-RTX4060TI-O8G 90YV0J40-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 658 g 2023 / 2023-05-13
MSI GeForce RTX 3060 AERO ITX 12G 4719072821418 GDDR6 Ekran KartıGEFORCERTX3060AEROITX12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 12 GB MSI Không rõ Đen 503 g 2023 / 2023-05-10
Samsung Galaxy Note9 SM-N960F 16,3 cm (6.4") Hibrid Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4000 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-N960FZBDKSA 16,3 cm (6.4") OLED 2960 x 1440 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Xanh dương 201 g 2019
MSI GAMING GEFORCE RTX 4070 X TRIO 12G NVIDIA 12 GB GDDR6X Ekran Kartı4070GAMINGXTRIO12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,21 kg 2023
ASUS Dual Radeon RX 6600 NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX6600-8G--D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 1 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI VENTUS GeForce RTX 2060 SUPER OC NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 2060 SUPER VENTU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 1 8 GB MSI Không rõ Không rõ 758 g 2023
MSI GAMING GeForce GTX 1650 D6 NVIDIA 4 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE GTX 1650 D6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Không rõ Không rõ 582 g 2023
MSI R6450-MD2GD3/LP AMD Radeon HD 6450 2 GB GDDR3 Ekran KartıR6450-MD2GD3/LP-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 6450 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI R6670-MD1GD3 AMD Radeon HD 6670 1 GB GDDR3 Ekran KartıR6670-MD1GD3 V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 6670 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI N610GT-MD1GD3H/LP NVIDIA GeForce GT 610 1 GB GDDR3 Ekran KartıN610GT-MD1GD3H/LP-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI N610GT-MD2GD3H/LP NVIDIA GeForce GT 610 2 GB GDDR3 Ekran KartıN610GT-MD2GD3H/LP-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI N570GTX Twin Frozr II/OC NVIDIA GeForce GTX 570 1 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTXTWINFROZRII Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 570 2 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2023
MSI GeForce GTX 465 NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıN465GTX-M2DIG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 465 2 1 GB MSI Không rõ Không rõ 690 g 2023
GIGABYTE GV-R485SL-1GH AMD Radeon HD 4850 1 GB GDDR3 Ekran KartıR485SL-1GH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 4850 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2023