Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI RTX4070 Ti Suprim X GEFORCE TI X 12G GDDR6X Ekran KartıV513-005R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB MSI Không rõ Xám 2,02 kg 2022 / 2022-12-22
Samsung UE46F6800SBXXU 46 inç Full HD TVUE46F6800SBXXU 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc, Transparan Không rõ 2013 / 2013-03-29
Motorola moto g⁷ 4 GB PADY0016NL 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPADY0016NL 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Trắng 172 g 2019 / 2019-02-11
Samsung UE46F6500SBXXU 46 inç Full HD TVUE46F6500SB 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2013 / 2013-03-29
Motorola moto g⁷ plus 4 GB PADU0011NL 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonPADU0011NL 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đỏ 172 g 2019 / 2019-02-11
Samsung UE55F6100AKXXU 55 inç Full HD TVUE55F6100AKXXU 139,03 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE46F5500AKXXU 46 inç Full HD TVUE46F5500AKXXU 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
MSI GEFORCE GTX 1630 AERO ITX 4G GDDR6 Ekran Kartı912-V809-4230 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 388 g 2022 / 2022-12-22
ASUS DUAL-GTX1630-4G 90YV0I55-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0I55-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen 410 g 2022 / 2022-12-19
Motorola moto g⁷ play 2 GB PAE70007IS 32 GB 2 GB RAM İndigo mavisi Akıllı Telefon8441068 14,5 cm (5.7") LCD 1512 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,5 mm İndigo mavisi 149 g 2019 / 2019-02-11
Samsung UE46F6100AKXXU 46 inç Full HD TVUE46F6100AKXXU 117,18 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
ASUS DUAL-GTX1630-O4G 90YV0I54-M0NA00 4 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0I54-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-19
Samsung UE42F5500AKXXU 42 inç Full HD TVUE42F5500AK 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
Motorola moto g⁷ plus 4 GB PADU0017IS 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonPADU0017IS 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Đỏ 172 g 2019 / 2019-02-11
Samsung UE40F6800SBXXU 40 inç Full HD TVUE40F6800SBXXU 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc, Transparan Không rõ 2013 / 2013-03-29
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti EAGLE OC 12G (rev. 2.0) GV-N407TEAGLE OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TEAGLE OC-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2022 / 2022-12-16
Samsung UE40F6100AKXXU 40 inç Full HD TVUE40F6100AKXXU 102,21 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Xám Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE40F6500SBXXU 40 inç Full HD TVUE40F6500SBXXU 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29
ASUS Phoenix PH-GTX1630-4G-EVO 90YV0I53-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0I53-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen 306 g 2022 / 2022-12-19
Motorola moto g⁷ plus 4 GB PADU0004IS 64 GB 4 GB RAM İndigo mavisi Akıllı TelefonPADU0004IS 15,8 cm (6.2") LTPS 2270 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm İndigo mavisi 172 g 2019 / 2019-02-11
Motorola moto g⁷ power 4 GB PAE90014IS 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPAE90014IS 15,8 cm (6.2") LTPS 1570 x 720 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76 mm Đen 193 g 2019 / 2019-02-11
Samsung UE32F6800SBXXU 32 inç Full HD TVUE32F6800SBXXU 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc, Transparan Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE32F6100AKXXU 32 inç Full HD TVUE32F6100AKXXU 80,73 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2013 / 2013-03-29
Samsung UE32F5500AKXXU 32 inç Full HD TVUE32F5500AKXXU 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-03-29