Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 912-V328-001 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V328-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2016 / 2016-08-07
Samsung Galaxy A56 5G 8806097987765 Akıllı Telefon8806097987765 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Zeytin 198 g 2025 / 2025-11-17
Samsung UE32D6000 32 inç Full HD TV32D6000 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung UE32D4020 32 inç HD TVUE32D4020 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A56 5G 8806097987741 Akıllı Telefon8806097987741 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025 / 2025-11-17
Samsung UE22D5003 22 inç Full HD TVUE22D5003 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A56 5G 8806097987802 Akıllı Telefon8806097987802 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Zeytin 198 g 2025 / 2025-11-17
Samsung PS51D490 51 inç TV3D PS51D490 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung LE32D403 32 inç HD TVLE-32D403 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
ASUS DUAL-GTX1060-O3G 3 GB 90YV09X3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı38506 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-08-07
MSI GAMING GeForce GTX 1080 8G NVIDIA 8 GB GDDR5X Ekran KartıGTX-1080-GAMING-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,1 kg 2016
Samsung Galaxy A26 5G 8806097994763 Akıllı Telefon8806097994763 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Nane rengi 200 g 2025 / 2025-11-17
LG 55LW451C 55 inç Full HD TV55LW451C 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung Galaxy A26 5G 8806097994794 Akıllı Telefon8806097994794 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Nane rengi 200 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BLGGEUH Akıllı TelefonSM5S936BLGGEUH 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Nane rengi 190 g 2025 / 2025-11-17
LG 50PT250 50 inç TV50 PT 250 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI Radeon RX 470 GAMING X 4 GB Ekran Kartı912-V341-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 2 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 774 g 2016 / 2016-08-07
LG 47LW451C 47 inç Full HD TV47LW451C 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
ASUS ROG STRIX RX470-O4G-GAMING 4 GB STRIX-RX470-O4G-GAM GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-O4G-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-08-07
Sharp LC-40LE630 Full HD kalitesi Siyah TVLC-40LE630 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 60PZ250 60 inç Full HD TV60 PZ 250 AEU 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI RADEON RX 470 GAMING X 8 GB Ekran KartıRADEON RX 470 GAMING X 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 774 g 2016 / 2016-08-05
LG 60PV250 60 inç Full HD TV483908 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI GTX1070-ARMOR-8GOC 8 GB GEFORCE GTX 1070 ARMOR 8G OC Ekran KartıGTX 1070 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 832 g 2016 / 2016-08-05
Samsung Samsung Galaxy A56 5G 8806097987765 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A56 5G 8806097987741 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A56 5G 8806097987802 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A26 5G 8806097994763 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy A26 5G 8806097994794 Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BLGGEUH Akıllı Telefon