Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GTX 750 Ti 1 GB N750TI-1GD5/OC Ekran Kartı912-V809-1841 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-16
GIGABYTE GV-R725OC-2GI REV4.0 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI REV4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2015 / 2015-10-16
HP NVIDIA GeForce GT730 2GB PCIe x8 L1G59AV GDDR3 Ekran KartıL1G59AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-11
LG 42LV530N 42 inç Full HD TV42LV530N 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-30
ASUS TURBO-GTX960-OC-4GD5 4 GB 90YV07NA-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıTURBO-GTX960-OC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-10-09
ASUS TURBO-GTX960-2GD5 2 GB 90YV07N6-M0NA00 GDDR4 Ekran Kartı90YV07N6-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2015 / 2015-10-09
MSI SEA HAWK V323-020R GeForce GTX 980 Ti 6 GB GDDR5 Ekran KartıGTX 980TI SEA HAWK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,29 kg 2015 / 2015-10-09
ASUS NVIDIA GeForce GTX 980 TI 6 GB STRIX-GTX980TI-DC3-6GD5 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX980TI-DC3-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 152,2 g 2015 / 2015-10-09
LG 55LW450U 55 inç Full HD TV55LW450U 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-30
LG 47LV355T 47 inç Full HD TVLGLCD47LV355T 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Màu nâu Không rõ 2011 / 2011-05-30
LG 37LV355U 37 inç Full HD TV37LV355U 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Màu nâu Không rõ 2011 / 2011-05-30
ASUS STRIX-GTX960-DC2-4GD5 90YV07Q1-M0NA00 4 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX960-DC2-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2015 / 2015-10-09
LG 32LW450U 32 inç Full HD TV32LW450U 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-30
LG 32LV250U 32 inç HD TV32LV250U 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Màu nâu Không rõ 2011 / 2011-05-30
Samsung UE60D6500VS Full HD kalitesi Siyah TVUE60D6500VSXXH 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Fujitsu S26361-F2222-L503 8 GB Quadro M5000 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L503 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M5000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2015 / 2015-10-07
Motorola edge 60 Neo PBA80036IT 256 GB 8 GB RAM 5G Turkuaz Akıllı TelefonPBA80036IT 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,2 mm Ngọc lam 174,5 g 2025 / 2025-09-19
Fujitsu Nvidia Quadro K1200 4GB GDDR5 S26361-F2222-L120 Ekran KartıS26361-F2222-L120 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K1200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2015 / 2015-10-07
Samsung UE55D6100 Full HD kalitesi TVUE55D6100SWXXH 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
MSI GTX980TI GAMING 6G GOLDEN 6 GB GDDR5 Ekran KartıGTX980TI GAMING 6G GOLDEN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 1,34 kg 2015 / 2015-10-06
Motorola edge 60 Neo PBA80035IT 256 GB 8 GB RAM 5G Kırmızı Akıllı TelefonPBA80035IT 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,2 mm Đỏ 174,5 g 2025 / 2025-09-19
Motorola edge 60 Neo PBA80034IT 256 GB 8 GB RAM 5G Gri Akıllı TelefonPBA80034IT 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,2 mm Xám 174,5 g 2025 / 2025-09-19
Samsung UE55D6000 Full HD kalitesi Siyah TVUE-55D6000T 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE46D6530WS Full HD kalitesi Siyah TVUE46D6530WSXXH 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011