Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UN60D6400UFXZA 60 inç Full HD TVUN60D6400 152,4 cm (60") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN60D6000SFX/ZA 60 inç Full HD TVUN60D6000SFXZA 152,4 cm (60") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55D8000YFXZA 55 inç Full HD TVUN55D8000YFXZA 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-19
ASUS STRIX-R9380-DC2-4GD5-GAMING 4 GB 90YV08D3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08D3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-08-02
Samsung UN55D6400UFXZA 6 inç Full HD TVUN55D6400UFXZA 138,7 cm (54.6") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55D6300SFXZA 55 inç Full HD TVUN55D6300 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-05-19
ASUS STRIX-R9380-DC2OC-4GD5-GAMING 4 GB 90YV08D2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9380-DC2OC-4GD5-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Havuç, Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-08-02
Samsung Galaxy A56 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Grafit Akıllı TelefonSM-A566EZKDTPA 17 cm (6.7") 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025
GIGABYTE GV-R939XWF2-8GD 8 GB GVR939XW28-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R939XWF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390X 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-24
Samsung UN55C9000ZFXZA 6 inç Full HD TVUN55C9000ZFXZA 138,7 cm (54.6") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55C6800UFXZA 55 inç Full HD TVUN55C6800UFXZA 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55C6500VFXZA 55 inç Full HD TVUN55C6500VFXZA 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN55C5000QF Full HD kalitesi TVUN55C5000QFXZA 139,7 cm (55") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N970TTOC-4GD 4 GB GVN970TTO4-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N970TTOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-24
Samsung UN46D6400UFXZA 9 inç Full HD TVUN46D6400UFXZA 116,6 cm (45.9") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN46D6300SFXZA 9 inç Full HD TVUN46D6300SFXZA 116,6 cm (45.9") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN46C6800UFXZA 46 inç Full HD TVUN46C6800UFXZA 116,8 cm (46") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung UN46C6500VFXZA 46 inç Full HD TVUN46C6500VFXZA 116,8 cm (46") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-05-19
HP AMD FirePro W2100 2GB - GDDR3 Ekran Kartı823031-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-07-24
GIGABYTE GV-R939WF2-8GD 8 GB GVR939W28D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R939WF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-22
GIGABYTE GV-N98TWF3OC-6GD 6 GB GVN98TWO6D-00-G GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TWF3OC-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-22
GIGABYTE GV-R938WF2-4GD 4 GB GVR938W24D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R938WF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-22
Samsung UN40D6400UFXZA 40 inç Full HD TVUN40D6400UFXZA 101,6 cm (40") 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-19
GIGABYTE GV-N960OC-4GD 4 GB GVN960O4GD-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N960OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-07-18