Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2550 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G920FZDELUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Vàng 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2550 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G920FZWELUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Trắng 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2550 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G920FZKELUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2550 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G920FZDALUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Vàng 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2550 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-G920FZBALUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Xanh dương 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 SM-G920F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2550 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G920FZKALUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Đen 138 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 128 GB 2600 mAh Yeşil Akıllı TelefonSM-G925FZGFLUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 128 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Xanh lá 132 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 128 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G925FZDFLUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 128 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Vàng 132 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 128 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G925FZKFLUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 128 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Đen 132 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2600 mAh Yeşil Akıllı TelefonSM-G925FZGELUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Xanh lá 132 g Không rõ
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") 4G Micro-USB 3 GB 3100 mAh Bakır Akıllı Telefon1291-0074 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel 3 GB Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 152 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + Wireless Charger 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G925FZDELUX?KIT 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Vàng 132 g Không rõ
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZKAPHE 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J500FZKAPHE 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel 8 GB / 1,5 GB Android 6.0 Samsung Bar / 71,8 mm Đen 146 g 2015-09-25
ASUS ZE551ML-6A739WW 4 GB 90AZ00A1-M07390 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00A1-M07390 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-09-25
ASUS ZD551KL 32 GB 90AZ00U1-M03390 Siyah Akıllı Telefon90AZ00U1-M03390 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-09-25
Sony Xperia C5 Ultra 15,2 cm (6") Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2930 mAh Siyah Akıllı Telefon1300-0331 15,2 cm (6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Đen 187 g Không rõ
Sony Xperia C5 Ultra 15,2 cm (6") Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2930 mAh Yeşil Akıllı Telefon1300-0330 15,2 cm (6") Không rõ Không rõ 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Xanh lá 187 g Không rõ
Sony Xperia C5 Ultra 15,2 cm (6") Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2930 mAh Beyaz Akıllı Telefon1300-0329 15,2 cm (6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 5.0 Sony Bar / 79,6 mm Trắng 187 g Không rõ
LG H791 2 GB LGH791.ANEUWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH791.ANEUWH 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Trắng 136 g 2015-09-24
LG H791 2 GB LGH791.ANEUBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGH791.ANEUBK 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 pixel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2015-09-24
MEDION P5004 1 GB 99369 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon99369 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 1 GB Android 5.1 MEDION Bar / 71 mm Đen 120 g 2015-09-23
MEDION X5020 3 GB 99367 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019225 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 MEDION Bar / 72 mm Đen 127 g 2015-09-23
MEDION X5020 3 GB 99604 32 GB 3 GB RAM Pembe altın Akıllı Telefon99604 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB / 3 GB Android 5.0 MEDION Bar / 72 mm Pembe altın 140 g 2015-09-23
MEDION E4503 1 GB 99476 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon99476 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 pixel 8 GB / 1 GB Android 5.0 MEDION Bar / 69 mm Trắng 145 g 2015-09-23
ASUS ASUS ZD551KL 32 GB 90AZ00U1-M03390 Siyah Akıllı Telefon
ASUS ZD551KL 32 GB 90AZ00U1-M03390 Siyah Akıllı Telefon
Android 5.0
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran5.5"