Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE46C9005 Full HD kalitesi Gümüş TVUE46C9005SWXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
MSI V277-062R 3 GB Radeon R9 280X GDDR5 Ekran KartıV277-062R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 849 g 2013-11-21
Samsung UE40C9005 Full HD kalitesi Gümüş TVUE40C9005ZWXXE 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
ASUS A501CG-2B387WWE 2 GB 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B387WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 145 g 2015 / 2015-04-14
ASUS A501CG-2B391WWE 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B391WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 148,2 mm Trắng 145 g 2015 / 2015-04-14
Samsung UE46D5700RSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 D 5700 RSXZG 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
ASUS A450CG-1A169WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA450CG-1A169WW 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67,9 mm Đen 145 g 2015 / 2015-04-14
Sony Xperia Z2 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3200 mAh Beyaz Akıllı Telefon1292-6167 13,2 cm (5.2") Không rõ 1080 x 1920 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 73,3 mm Trắng 163 g 2015
Samsung UE40D5700RSXZG 40 inç Full HD TVUE 40 D 5700 RSXZG 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung UE37D5700RSXZG 37 inç Full HD TVUE 37 D 5700 RSXZG 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung UE32D5700RSXZG 32 inç Full HD TVUE 32 D 5700 RSXZG 81,2 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung UE27D5000NWXZG 27 inç Full HD TVUE 27 D 5000 NWXZG 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
MSI V303-016R 2 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran KartıV303-016R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 757 g 2013-11-21
Samsung PS51D490A1WXZG 51 inç HD TVPS 51 D 490 A1 WXZG 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung PS51D450A2WXZG 51 inç HD TVPS 51 D 450 A2 WXZG 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung PS43D490A1WXZG 43 inç TVPS 43 D 490 A1 WXZG 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
MSI GAMING V305-006R AMD Radeon R9 270 2 GB GDDR5 Ekran KartıR9 270 GAMING 2G BF4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 550 g Không rõ
Samsung LE32D450 LE-32D450G1WXZG 32 inç HD TVLE 32 D 450 G1 WXZG 81,2 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung LE26D450 LE-26D450G1WXZG 26 inç HD TVLE 26 D 450 G1 WXZG 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
Samsung LE22D450 LE-22D450G1WXZG 22 inç Full HD TVLE 22 D 450 G1 WXZG 55,9 cm (22") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-22
LG H420 1 GB LGH420.ADEUKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH420.ADEUKT 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66,1 mm Titan 119 g 2015 / 2015-04-10
ASUS PF451CL 1 GB 90AT00T2-M00060 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AT00T2-M00060 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Trắng 150 g 2015 / 2015-04-10
ASUS PF451CL 1 GB 90AT00T3-M00070 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AT00T3-M00070 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đỏ 150 g 2015 / 2015-04-10
ASUS A500KL-2A071RU 2 GB 90AZ00P1-M00690 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00P1-M00690 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2015 / 2015-04-10
ASUS ASUS A450CG-1A169WW 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon