Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia M4 Aqua 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB 2400 mAh Beyaz Akıllı TelefonSONY XPERIA M4 AQUA WEISS 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,6 mm Trắng 136 g 2015
LG 42PT353 42 inç TV483576 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS NVIDIA GRID K2 8 GB GDDR5 Ekran KartıNVIDIA GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-23
LG 42LW4500 42 inç Full HD TV42 LW 4500 AVS 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS NVIDIA GRID K1 16 GB GDDR3 Ekran KartıNVIDIA GRID K1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-23
LG 42LV5500 42 inç Full HD TV483890 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 42LV4500 42 inç Full HD TV483891 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
CLUB3D Radeon R9 290X Battlefield 4 Limited Edition 4 GB CGAX-R929XBF4 GDDR5 Ekran KartıCGAX-R929XBF4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ CLUB3D ATX Đen 1,02 kg 2013-10-23
LG 42LV3550 42 inç Full HD TV42 LV 3550 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Màu nâu Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 42LK450 42 inç Full HD TV483894 107 cm / 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG 101,8 cm (40.1") Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI N640-1GD5/LP 1 GB GDDR5 Ekran KartıN640-1GD5/LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2013-10-21
LG 37LV5500 37 inç Full HD TV37 LV 5500 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 37LV4500 37 inç Full HD TV37LV4500 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 37LV3550 32 inç Full HD TV483897 94 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
ASUS 90YV03T0-M0NA00 2 GB GeForce GTX 660 Ti GDDR5 Ekran Kartı90YV03T0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-21
LG 37LK450 37 inç Full HD TV483898 94 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG 91,2 cm (35.9") Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 2 GB LGH955.AESPTS 16 GB 2 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH955.AESPTS 14 cm (5.5") P-OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,3 mm Platina, Bạc 152 g 2015 / 2015-03-05
LG 32LW4500 32 inç Full HD TV32 LW 4500 AVS 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LV5500 32 inç Full HD TV32 LV 5500 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LV4500 32 inç Full HD TV483900 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
MSI N660 GAMING 2GD5/OC 2 GB V287-055 GDDR5 Ekran KartıN660 GAMING 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-20
LG 32LV3550 32 inç Full HD TV483901 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LV2500 5 inç HD TV485896 80 cm / 80 cm (31.5") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10
LG 32LK450 5 inç Full HD TV483902 80 cm / 80 cm (31.5") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG 79,5 cm (31.3") Đen Không rõ 2011 / 2011-03-10