Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-40EX728 Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX728 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-32EX728 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX728 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GVR777O2GI-00-G2 AMD Radeon HD7770 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR777O2GI-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7770 1 Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SM-N7505 2 GB SM-N7505ZWATPH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-N7505ZWATPH 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Trắng 162,5 g 2015 / 2015-01-31
Samsung SM-N7505 2 GB SM-N7505ZKATPH 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N7505ZKATPH 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Đen 162,5 g 2015 / 2015-01-31
ASUS 90YV0501-M0NA00 3 GB Radeon R9 280X GDDR5 Ekran Kartı90YV0501-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-10-10
Sony KDL-46HX923 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46HX923 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy Grand Neo GT-I9060 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonGT-I9060MKDTPH 12,7 cm (5") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Đen 160 g 2015
Samsung Galaxy Grand Neo GT-I9060 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.2 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-I9060ZWDTPH 12,7 cm (5") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Trắng 160 g 2015
Sony KDL-55HX923 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-55HX923 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung SM-A300F 5 GB SM-A300FZWDSER 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A300FZWDSER 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 pixel Không rõ 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 110,3 g 2015 / 2015-01-29
Sony KDL-46NX723 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46NX723 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-40NX723 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40NX723 101,6 cm (40") / 102 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-32EX724 Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX724 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS MATRIX-R9280X-3GD5 3 GB 90YV04Z1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV04Z1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen, Hồng Không rõ 2013-10-10
Sony KDL-24EX320 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-24 EX 320 BAEP 61 cm (24") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung SM-A500F 2 GB SM-A500FZIUATO 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A500FZIUATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,7 mm Hồng 123 g 2015 / 2015-01-29
Haier E-ZY A6 5 GB EA0G91E02 4 GB 5 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonEA0G91E02 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.1 Không rõ Không rõ Haier Bar / 65,5 mm Đỏ 145 g 2015 / 2015-01-29
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-8618/D2005 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 120 g 2015
Sony KDL-55HX823 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-55HX823 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-32EX523 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX523 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-40EX724 Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX724 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-55NX723 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-55NX723 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-46EX724 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX724 117 cm / 116,8 cm (46") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011