Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZWEPHN 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-N910FZWEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Trắng 176 g 2014 / 2014-09-05
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZKEPHN 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N910FZKEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Đen 176 g 2014 / 2014-09-05
Philips 40PFL5605 Full HD kalitesi Siyah TV40PFL5605/12 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40S4100 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40S4100 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271484462 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014
Samsung LN40B530 Full HD kalitesi Siyah TVLN40B530 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271484455 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZANETL 4 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G130HZANETL 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Xám 108 g 2014 / 2014-09-05
Sharp LC-32LU705E 32 inç Full HD TVLC-32LU705E 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-04
ASUS 90YV0441-M0NA00 2 GB Radeon HD7790 GDDR5 Ekran Kartı90YV0441-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-05-06
LG L Bello D331 12,7 cm (5") Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2540 mAh Siyah Akıllı TelefonD331 8GB BK 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Đen Không rõ 2014
LG L Fino D290N 11,4 cm (4.5") Android 4.4 3G 1 GB 4 GB 1900 mAh Siyah Akıllı TelefonD290N 4GB BK 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 pixel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen Không rõ 2014
Sharp LC-40LU705E 40 inç Full HD TVLC-40LU705E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-05-04
LG G3 Stylus D690 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonD690 8GB WH 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 75,9 mm Trắng 163 g 2014
Samsung LE37C630 LE-37C630K1WXZF 37 inç 100Hz Full HD TVLE-37C630K1WXZF 101 cm / 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-30
LG G3 Stylus D690 14 cm (5.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonD690 8GB BK 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 75,9 mm Đen 163 g 2014
Samsung B457 LE-32C457C6H 32 inç HD TVLE-32C457C6H 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-29
LG Optimus L9 P768 11,9 cm (4.7") Android 4.0 3G 4 GB 2150 mAh Beyaz Akıllı TelefonLG OPTIMUS L9 P768 11,9 cm (4.7") Không rõ 960 x 540 pixel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 68,2 mm Trắng 125 g 2014
Samsung SM-G313H 5 GB SM-G313HZKASER 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G313HZKASER 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Đen 123,8 g 2014 / 2014-09-03
GIGABYTE GV-R545-1GI REV2.0 1 GB GVR545GI-00-G2 Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıGV-R545-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 1 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Nhôm, Xanh dương Không rõ 2013-05-05
Samsung LN52A650 Full HD kalitesi Siyah TVLN52A650 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G313H 5 GB SM-G313HRWASER 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G313HRWASER 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,9 mm Trắng 123,8 g 2014 / 2014-09-03
Samsung LN52A750 Full HD kalitesi Siyah TVLN52A750 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung SM-G850F 2 GB SM-G850FZBEBTU 32 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-G850FZBEBTU 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Xanh dương 115 g 2014 / 2014-09-03