Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Yendo 1241-8126 Tek SIM Siyah, Beyaz Akıllı Telefon1241-8126 Không rõ Không rõ 320 x 240 pixel 5 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 52 mm Đen, Trắng 81 g 2010
Sony Yendo 1241-8125 Tek SIM Siyah Akıllı Telefon1241-8125 Không rõ Không rõ 320 x 240 pixel 5 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 52 mm Đen 81 g 2010
ASUS 90-C1CS21-S0UAY0BZ 2 GB GeForce GTX 680 GDDR5 Ekran KartıGTX680-DC2T-2G5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ Không rõ 2 GB NVIDIA ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-04-25
Sony Yendo 1241-8087 Tek SIM Siyah Akıllı Telefon1241-8087 Không rõ Không rõ 320 x 240 pixel 5 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 52 mm Đen 81 g 2010
LG KS20 7,11 cm (2.8") Tek SIM 3G 1050 mAh Siyah Akıllı TelefonKS20.ANLDBK 7,11 cm (2.8") TFT 240 x 320 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 58 mm Đen 92,5 g 2010
LG GW620 7,62 cm (3") Tek SIM 3G 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonGW620.ANLDBB 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 150 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Sürgü / 54,5 mm Đen 139 g 2010
Samsung LW20M21C 20 inç TVLW 20 M 21 C 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Samsung LE-26A41B WXGA TVLE26A41B 66 cm (26") LCD 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Samsung LW32A41B 32 inç TVLW32A41B 81,3 cm (32") LCD 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sony Xperia X10 Mini Pro 6,48 cm (2.55") Tek SIM Android 1.6 Siyah Akıllı TelefonSEU20BLK 6,48 cm (2.55") TFT 240 x 320 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Android 1.6 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 52 mm Đen 88 g 2010
Samsung LE-46G15W Full HD kalitesi Gümüş TVLE-46G15W 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung PS37S4A 37 inç TVPS37S4A 94 cm (37") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Samsung PS42P4A Siyah, Gümüş TVPS42P4A 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2005
Sony Aspen SEM1BLK 6,1 cm (2.4") Tek SIM Windows Mobile 6.5.3 Siyah Akıllı TelefonSEM1BLK 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Windows Mobile 6.5.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 117 mm Đen 130 g 2010
Samsung PS42D4S Gümüş TVPS42D4S 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG GT350 7,62 cm (3") Tek SIM Nucleus OS 950 mAh Siyah, Gümüş Akıllı TelefonGT350ANLDSV 7,62 cm (3") TFT 240 x 400 pixel 56 MB Không rõ Không rõ Nucleus OS Không rõ Không rõ Không rõ LG Sürgü / 52,5 mm Đen, Bạc 125 g 2010
Sony U10 7,62 cm (3") Tek SIM 1000 mAh Beyaz Akıllı Telefon1239-8087 7,62 cm (3") TFT 432 x 240 pixel 55 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 50 mm Trắng 134 g 2010
Sony Vivaz U5i 8,13 cm (3.2") Tek SIM Symbian OS Siyah Akıllı TelefonN760183 8,13 cm (3.2") TFT 360 x 640 pixel 75 MB Không rõ Không rõ Symbian OS Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 107 mm Đen 97 g 2010
ASUS GTX680-DC2T-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX680-DC2T-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ Không rõ 2 GB NVIDIA ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-04-23
Samsung GT-S5330 1200 mAh GT-S5330HKA Siyah Akıllı TelefonGT-S5330HKA 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 400 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Bada 1 Không rõ Không rõ Samsung 55 mm Đen 117 g 2010 / 2010-07-17
Samsung 525 1200 mAh GT-S5250HKA Siyah Akıllı TelefonGT-S5250HKA 8,13 cm (3.2") Không rõ 240 x 400 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 100 mm Đen 100 g 2010 / 2010-07-17
Samsung LW22N23N HD TVLW22N23N 55,9 cm (22") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Samsung PPM-63H3Q HD Siyah TVPPM-63H3Q 160 cm (63") Plazma 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony 21IN LCD- XGA TVKLV-21 SR 2 B SCHWARZ 53,3 cm (21") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005