Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony 32-inch LCD- Silver HD Gümüş TVKLV-L 32 M1S 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony Aspen + carholder 6,1 cm (2.4") Tek SIM Windows Mobile 3G Siyah Akıllı Telefon1238-3012BUN 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Windows Mobile Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 117 mm Đen 130 g 2010
Sony Satio + carholder 8,89 cm (3.5") Tek SIM 3G Siyah Akıllı Telefon1236-9689BUN 8,89 cm (3.5") TFT 360 x 640 pixel 68 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 112 mm Đen 125 g 2010
Sony 42" plasma- Silver VGA Gümüş TVKE-P 42 M 1 S 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony 42IN 16:9 PLASMA Siyah TVKE-P42XS1 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony 50IN 16:9 PLASMA HD TVKE-P50MRX1 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony Satio + carholder 8,89 cm (3.5") Tek SIM 3G Bordo Akıllı Telefon1231-8867BUN 8,89 cm (3.5") TFT 360 x 640 pixel 68 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 112 mm Đỏ rượu vang 125 g 2010
Sony Satio + carholder 8,89 cm (3.5") Tek SIM 3G Gümüş Akıllı Telefon1231-8866BUN 8,89 cm (3.5") TFT 360 x 640 pixel 68 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 112 mm Bạc 125 g 2010
Sony 42IN 16:9 PLASMA TVKE-42TS2E 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
ASUS GTX680-DC2O-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX680-DC2O-2GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ 2 GB Không rõ NVIDIA ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-04-23
Philips Plasma 42" WVGA Crystal Clear 42PF9946 42 inç TV42 PF 9946 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sony Vivaz U8 8,13 cm (3.2") Tek SIM 3G 1200 mAh Siyah Akıllı TelefonSEVIVAZPRO-BLACK 8,13 cm (3.2") TFT 360 x 640 pixel 70 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 52 mm Đen 117 g 2010
LG GT400 1000 mAh GT400.ADEUAP Pembe Akıllı TelefonGT400.ADEUAP 7,62 cm (3") TFT 240 x 400 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Bar / 54,5 mm Hồng 95 g 2010 / 2010-07-14
Sony Xperia X10 mini 6,48 cm (2.55") Tek SIM 3G Siyah Akıllı TelefonSEX10MINI-BLACK 6,48 cm (2.55") TFT 240 x 320 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 50 mm Đen 88 g 2010
Sony Vivaz U5 8,13 cm (3.2") Tek SIM 3G Siyah Akıllı TelefonSEVIVAZ-BLACK 8,13 cm (3.2") TFT 360 x 640 pixel 75 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 52 mm Đen 97 g 2010
Viewsonic 30" LCD N3000W 30 inç TVN3000W 76,2 cm (30") LCD 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sharp LC-13S1E 13 inç TVLC-13 S 1 E 33 cm (13") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Ngọc lam Không rõ 2005 / 2005-06-27
Sharp LC-15B5E TVLC-15B5E 38,1 cm (15") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sharp LC-15S1E 15 inç TVLC-15 S 1 E 38,1 cm (15") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Ngọc lam Không rõ 2005 / 2005-06-27
Sharp LC-20B4E 20 inç TVLC-20 B 4 E 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-06-27
Sharp LC-30AD1E WXGA TVLC-30 AD 1 E 76,2 cm (30") LCD 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sharp LC-32GA3E HD TVLC-32 GA 3 E 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005
HP 580136-B21 25 GB Quadro FX 770M GDDR3 Ekran Kartı580136-B21 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro FX 770M Không rõ Không rõ 0,25 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-04-22
Sharp LC-22AD1E 22 inç TVLC-22 AD 1 E 55,9 cm (22") LCD 854 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-06-27