Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R6570-MD1G/LP 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıR6570-MD1G/LP Radeon HD6570 1 1 GB Không rõ MSI 167 x 68 x 17 mm Không rõ 2011-10-14
MSI R6450-MD2GD3/LP 2 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıR6450-MD2GD3/LP Radeon HD6450 1 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-10-14
MSI 912-V238-249 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V238-249 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ MSI 238 x 111 x 37 mm 686 g 2011-10-12
ASUS EAH6770/DI/1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıEAH6770/DI/1GD5 Radeon HD6770 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ 2011-10-11
MSI N430GT-MD1G/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1G/LP GeForce GT 430 1 1 GB Không rõ MSI 165 x 63 x 21 mm Không rõ 2011-10-11
MSI R6790-PM2D1GD5/OC 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıR6790-PM2D1GD5/OC Radeon HD6790 1 1 GB Không rõ MSI 231 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-10-11
MSI N520GT-MD2GD3/LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıN520GT-MD2GD3/LP GeForce GT 520 1 2 GB Không rõ MSI 144 x 69 x 20 mm Không rõ 2011-10-11
ASUS 90-C1CQJZ-L0UAN0YZ 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQJZ-L0UAN0YZ Radeon HD5450 1 0,5 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-10-09
ASUS 90-C1CQJW-L0UAN0YZ 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQJW-L0UAN0YZ Radeon HD5450 1 0,5 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-10-09
ASUS 90-C1CPUP-J0UANAYZ 5 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPUP-J0UANAYZ GeForce 210 1 0,5 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-10-09
MSI 912-V245-021 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran Kartı912-V245-021 Radeon HD6870 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-10-08
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD3/V2(LP) 5 GB GDDR3 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/512MD3/V2(LP) GeForce 210 1 0,5 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-10-08
ASUS EAH5450 SL/DI/512MD3/V2(LP) 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SL/DI/512MD3 Radeon HD5450 1 0,5 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-10-08
ASUS EAH5450 SL/DI/512MD3/MG(LP) 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SL/DI/512MD3/MG(LP) Radeon HD5450 1 0,5 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-10-08
GIGABYTE GV-N520SL-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N520SL-1GI GeForce GT 520 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 177 x 122 x 38 mm Không rõ 2011-10-06
GIGABYTE GV-N430-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N430-2GI(2.0) GeForce GT 430 1 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 187 x 127 x 34 mm Không rõ 2011-10-06
MSI N560GTX-TI TWIN FROZR II 2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTI TWIN FROZRII 2GD5/OC GeForce GTX 560 Ti 2 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 686 g 2011-10-03
MSI V811-007R 1 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıV811-007R Radeon HD4350 1 1 GB Không rõ MSI 167 x 68 x 33 mm Không rõ 2011-10-02
MSI V263-038R 2 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran KartıV263-038R GeForce GT 520 1 2 GB Không rõ MSI 144 x 69 x 20 mm Không rõ 2011-10-01
MSI R6570-MD2GD3/LP 2 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıV250-032R Radeon HD6570 1 2 GB Không rõ MSI 167 x 68 x 17 mm Không rõ 2011-09-30
MSI V244-074R 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıV244-074R Radeon HD6790 1 1 GB Không rõ MSI 231 x 115 x 37 mm Không rõ 2011-09-29
MSI N470GTX Twin Frozr II 25 GB N470GTX-TWFII GDDR5 Ekran KartıN470GTX-TWFII GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-09-23
MSI N240GT-MD1G/D3 240 GDDR3 Ekran KartıN240GT-MD1G/D3 GeForce GT 240 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-09-23
MSI N220GT-MD1G/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıN220GT-MD1G/D3 GeForce GT 220 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-09-23