Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI N295GTX-2D1792-OC 75 GB V801-692R GDDR3 Ekran KartıV801-692R GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ 2009-10-17
ASUS ENGTX285/2DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX285/2DI/1GD3 GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2009-10-17
ASUS ENGTX260/2DI/896MD3 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/2DI/896MD3 GeForce GTX 260 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-17
CLUB3D 9600GT Green Edition PCI Express 2.0 512 MB GDDR3 CGNX-G962GCI Ekran KartıCGNX-G962GCI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-10-16
CLUB3D GT 220 1 GB CGNX-G2224YLI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G2224YLI GeForce GT 220 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-10-15
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512MD2 GeForce 9600 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT-MG-DI-512 GeForce 9600 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9500GT-DI-1G GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN9500GT-DI-1G GeForce 9500 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE N210OC-512I 210 GDDR2 Ekran KartıN210OC-512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-10-15
GIGABYTE N220OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıN220OC-1GI GeForce GT 220 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-10-15
GIGABYTE N84S-512I GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıN84S512I GeForce 8400 GS 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE N95TOC-1GI GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıN95TOC-1GI GeForce 9500 GT 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE N98TGR-512I GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıN98TGR-512I GeForce 9800 GT 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
GIGABYTE RX26T256H GDDR3 Ekran KartıRX26T256H Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2009-10-15
GIGABYTE R585D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıR585D5-1GD-B Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS EAH4350SLN-DI-512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4350SLN-DI-512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4550/DI/512MD3 GDDR3 Ekran KartıEAH4550-DI-512MD3 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G222YLI 220 GDDR2 Ekran KartıCGNX-G222YLI GeForce GT 220 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-10-15
CLUB3D CGNX-212LI 210 GDDR2 Ekran KartıCGNX-212LI GeForce 210 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-10-15
CLUB3D GT 220 GDDR3 CGNX-G222I 1024 MB Ekran KartıCGNX-G222I GeForce GT 220 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-10-15
ASUS ENGT220/DI/1GD2(LP) 1 GB GDDR2 Ekran KartıENGT220/DI/1GD2(LP) GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-10-15
MSI V157-008R 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıV157-008R GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-10-15
ASUS GeForce 210 GDDR2 90-C1CNMO-J0UANAKZ Ekran Kartı90-C1CNMO-J0UANAKZ GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-15
HP ATI FirePro V7750 1 GB GDDR3 Ekran KartıNL771AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ
HP NL768AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıNL768AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ