Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGN-626L GeForce 6200 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGN-626L GeForce 6200 CLUB3D Không rõ 2007-04-29
GIGABYTE GF 8600GT 256MB GDDR3 HDCP NVIDIA GeForce Ekran KartıGV-NX86T256H-RH GeForce 8600 GT GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX86S256H GeForce 8600 GTS GDDR3 Ekran KartıGV-NX86S256H GeForce 8600 GTS GIGABYTE Không rõ 2007-04-28
GIGABYTE GV-NX85T256H GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-NX85T256H GeForce 8500 GT GIGABYTE Không rõ 2007-04-28
GIGABYTE GeForce 8600 GT GV-NX86S256H-B 256MB GTS GDDR3 Ekran KartıGV-NX86S256H-B GeForce 8600 GTS GIGABYTE Không rõ Không rõ
MSI NX8800GTX OC Liquid, Geforce 8800GTX - GDDR3 Ekran KartıNX8800GTX OC LIQUID GeForce 8800 GTX MSI Không rõ 2007-04-21
MSI NX6200AX-TD256H 128 MB GDDR2 Ekran KartıNX6200AX-TD256H Không rõ MSI Không rõ 2007-04-21
MSI NX7900GS-T2D512E-OC LITE PCIX 512MB GDDR3 Ekran KartıNX7900GS-T2D512E-OC LITE Không rõ MSI Không rõ 2007-04-21
MSI RX1550-TD256E GDDR2 Ekran KartıRX1550-TD256E Radeon X1550 MSI Không rõ 2007-04-21
MSI RX1550-TD128EH GDDR2 Ekran KartıRX1550-TD128EH Không rõ MSI Không rõ 2007-04-21
ASUS EN8500GT SILENT 256MB PCIe GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJ70 GeForce 8500 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CFT1-HUAY00T GeForce 8600 GTS GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFT1-HUAY00T GeForce 8600 GTS ASUS Không rõ 2007-04-19
MSI NX8600GT-T2D256E-OC GDDR3 Ekran KartıNX8600GT-T2D256E-OC GeForce 8600 GT MSI Không rõ 2007-04-19
MSI NX7300LE-TD256EH GDDR2 Ekran KartıNX7300LE-TD256EH Không rõ MSI Không rõ 2007-04-15
MSI NX7600GT-TD512Z GDDR2 Ekran KartıNX7600GT-TD512Z Không rõ MSI Không rõ 2007-04-15
CLUB3D CGNX-GTS866 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-GTS866 Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-04-14
CLUB3D NVIDIA G84-300 8600GT 256MB CGNX-G866DD 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G866DD Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-04-14
CLUB3D CGNX-G856 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-G856 Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-04-14
CLUB3D GeForce 8500GT Silent CGNX-HG852 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG852 GeForce 8500 GT CLUB3D Không rõ 2007-04-14
ASUS EN8600GTS/HTDP/256M GeForce 8600 GTS GDDR3 Ekran KartıEN8600GTS/HTDP/256M GeForce 8600 GTS ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8500GT SILENT/HTD/256M GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıEN8500GT/SI/HTD/256M GeForce 8500 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS GeForce 8600GT 256MB GDDR3 Ekran KartıEN8600GT/2DHT/256M GeForce 8600 GT ASUS Không rõ Không rõ
ASUS GeForce 7900GS TOP, 256MB DDR3 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CIE6-HUAY Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
Matrox P75-MDDA8X64F GDDR Ekran KartıP75-MDDA8X64 Không rõ Matrox Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-04-04