Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
JVC LT-26R70S HD Gümüş TVLT-26R70S 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Bạc Không rõ 2006
JVC LT-26R70B HD Siyah TVLT-26R70B 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2006
GIGABYTE GV-N610D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N610D3-1G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ Không rõ 1 GB NVIDIA GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-05-05
JVC LT-20C70B TVLT-20C70B 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Không rõ Không rõ 2006
Sony Xperia X10 10,2 cm (4") Tek SIM 3G 1 GB Gümüş, Beyaz Akıllı Telefon1242-8855 10,2 cm (4") LCD 480 x 854 pixel 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 63 mm Bạc, Trắng 135 g 2011
Sony Xperia ray 8,38 cm (3.3") Tek SIM 3G 0,5 GB Beyaz Akıllı Telefon1252-4369 8,38 cm (3.3") TFT 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 111 mm Trắng 100 g 2011
Sony Xperia ray 8,38 cm (3.3") Tek SIM 3G 0,5 GB Altın Akıllı Telefon1252-4367 8,38 cm (3.3") TFT 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 111 mm Vàng 100 g 2011
Sony KE-W50A10E HD Siyah, Gümüş TVKEW50A10 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2006
Sony 46" HD Ready LCD with BRAVIA ENGINE, S-PVA Panel and Live Colour Creation TVKDL-46V20 116,8 cm (46") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2006
Sony 40" BRAVIA V-Series LCD HDTV KDL-40V2000 HD Siyah TVKDL-40V20 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2006
Sony Xperia ray 8,38 cm (3.3") Tek SIM 3G 0,5 GB Kırmızı Akıllı Telefon1252-4368 8,38 cm (3.3") TFT 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 111 mm Đỏ 100 g 2011
Sony 40" BRAVIA S-Series LCD HDTV KDL-40S2000 HD Gümüş TVKDL-40S20 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2006
Sony Xperia ray 8,38 cm (3.3") Tek SIM 3G 0,5 GB Siyah Akıllı TelefonSON1252-4366-W 8,38 cm (3.3") TFT 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 111 mm Đen 100 g 2011
Sony 26" BRAVIA S-Series Digital LCD HDTVKDL-26S2000 HD Gümüş TVKDL-26S20 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2006
MSI V801-1245R 4 GB GeForce GTX 690 GDDR5 Ekran KartıV801-1245R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 690 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB NVIDIA MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-05-05
Philips plazma monitör BDH4241V/00 42 inç TVBDH4241V/00 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Antrasit Không rõ 2006 / 2006-04-05
Samsung GT-S5690 1500 mAh GT-S5690KOA Siyah Akıllı TelefonGTS5690KOA 9,27 cm (3.65") TFT 480 x 320 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,9 mm Đen, Cam 135 g 2011 / 2011-10-03
Grundig Elegance 37 LXW 94-8616 HD Siyah TV37LXW94 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2006
LG 32LC2 HD TV32LC2 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2006
LG 32LB1 HD Siyah TV32LB1 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2006
LG 26LC2R 26 inç HD TV26LC2R.AEU 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2006 / 2006-04-05
LG E730 2 GB E730.ADEUKT Siyah Akıllı TelefonE730.ADEUKT 9,65 cm (3.8") Không rõ 800 x 480 pixel 2 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 1 Không rõ Không rõ LG Bar / 62,5 mm Đen 111 g 2011 / 2011-10-02
LG E510 Optimus Hub 1500 mAh E510.ADEUBK Siyah Akıllı TelefonE510.ADEUBK 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel 150 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 60,8 mm Đen 120 g 2011 / 2011-10-02
Motorola SM3175AP5E1 5 GB 5 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM3175AP5E1 9,4 cm (3.7") TFT 854 x 480 pixel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 59 mm Xám 118 g 2011 / 2011-10-01