Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS42D4S Gümüş TVPS42D4S 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG GT350 7,62 cm (3") Tek SIM Nucleus OS 950 mAh Siyah, Gümüş Akıllı TelefonGT350ANLDSV 7,62 cm (3") TFT 240 x 400 pixel 56 MB Không rõ Không rõ Nucleus OS Không rõ Không rõ Không rõ LG Sürgü / 52,5 mm Đen, Bạc 125 g 2010
Sony U10 7,62 cm (3") Tek SIM 1000 mAh Beyaz Akıllı Telefon1239-8087 7,62 cm (3") TFT 432 x 240 pixel 55 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 50 mm Trắng 134 g 2010
Sony Vivaz U5i 8,13 cm (3.2") Tek SIM Symbian OS Siyah Akıllı TelefonN760183 8,13 cm (3.2") TFT 360 x 640 pixel 75 MB Không rõ Không rõ Symbian OS Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 107 mm Đen 97 g 2010
ASUS GTX680-DC2T-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX680-DC2T-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-04-23
Samsung GT-S5330 1200 mAh GT-S5330HKA Siyah Akıllı TelefonGT-S5330HKA 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 400 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Bada Không rõ Không rõ 1 Samsung 55 mm Đen 117 g 2010 / 2010-07-17
Samsung 525 1200 mAh GT-S5250HKA Siyah Akıllı TelefonGT-S5250HKA 8,13 cm (3.2") Không rõ 240 x 400 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 100 mm Đen 100 g 2010 / 2010-07-17
Samsung LW22N23N HD TVLW22N23N 55,9 cm (22") LCD 1280 x 720 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Samsung PPM-63H3Q HD Siyah TVPPM-63H3Q 160 cm (63") Plazma 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony 21IN LCD- XGA TVKLV-21 SR 2 B SCHWARZ 53,3 cm (21") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Samsung PS42S4S 42 inç TVPS 42 S 4 S 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sony 42IN 16:9 LCD HD TVKLV-L42MRX1 106,7 cm (42") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony Aspen + carholder 6,1 cm (2.4") Tek SIM Windows Mobile 3G Gümüş Akıllı Telefon1238-3015BUN 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Windows Mobile Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 117 mm Bạc 130 g 2010
Sony 32-inch LCD- Silver HD Gümüş TVKLV-L 32 M1S 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony Aspen + carholder 6,1 cm (2.4") Tek SIM Windows Mobile 3G Siyah Akıllı Telefon1238-3012BUN 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 pixel 100 MB Không rõ Không rõ Windows Mobile Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 117 mm Đen 130 g 2010
Sony Satio + carholder 8,89 cm (3.5") Tek SIM 3G Siyah Akıllı Telefon1236-9689BUN 8,89 cm (3.5") TFT 360 x 640 pixel 68 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 112 mm Đen 125 g 2010
Sony 42" plasma- Silver VGA Gümüş TVKE-P 42 M 1 S 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony 42IN 16:9 PLASMA Siyah TVKE-P42XS1 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony 50IN 16:9 PLASMA HD TVKE-P50MRX1 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony Satio + carholder 8,89 cm (3.5") Tek SIM 3G Bordo Akıllı Telefon1231-8867BUN 8,89 cm (3.5") TFT 360 x 640 pixel 68 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 112 mm Đỏ rượu vang 125 g 2010
Sony Satio + carholder 8,89 cm (3.5") Tek SIM 3G Gümüş Akıllı Telefon1231-8866BUN 8,89 cm (3.5") TFT 360 x 640 pixel 68 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 112 mm Bạc 125 g 2010
Sony 42IN 16:9 PLASMA TVKE-42TS2E 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
ASUS GTX680-DC2O-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıGTX680-DC2O-2GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-04-23
Philips Plasma 42" WVGA Crystal Clear 42PF9946 42 inç TV42 PF 9946 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15