Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R6870 TWIN FROZR II/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6870 TWIN FROZR II/OC Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-29
MSI V245-010R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV245-010R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-29
ASUS Radeon HD 5450 EAH5450 S/DI/512MD2 Ekran KartıEAH5450 S/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-11-28
ASUS ENGTX460 DirectCU TOP/2DI/768MD5 NVIDIA GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPL0-POUAY0BZ GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI V244-003R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV244-003R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-24
ASUS 90-C1CPE1-W0UAY0BZ 5 GB GeForce GTX 480 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPE1-W0UAY0BZ GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-20
ASUS 90-C1CNRA-J0UAN0YZ NVIDIA GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNRA-J0UAN0YZ GeForce GT 240 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTS 450 1 GB V236 -022R Ekran KartıV236 -022R GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-20
MSI R5670-PMD1G/OC AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R5670-PMD1GOC Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTS 450 OC 1 GB N450GT CYCLONE 1GD5 Ekran KartıN450GT CYCLONE 1GD5 GeForce GTS 450 2 1 GB MSI Không rõ 450 g 2010-11-19
ASUS 90-C1CQ10-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ10-L0UAY0BZ Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-19
MSI V800-010R GDDR2 Ekran KartıV800-010R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-R685OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R685OC-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-R545HM-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R545HM-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-N460SE-1GI Ekran KartıGV-N460SE-1GI Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GV-N450-512I 5 GB GDDR5 Ekran KartıGVN450512I GeForce GTS 450 1 0,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-19
GIGABYTE GeForce 6200 256MB NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGA-GV-N622256DP2-RH GeForce 6200 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE R687D5GDB AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR687D5GDB Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G9824GCI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824GCI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-11-18
CLUB3D CGAX-68724O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724O Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-18
MSI GeForce GT 430 OC 1 GB N430GT-MD1GD3-LP-OC Ekran KartıN430GT-MD1GD3-LP-OC GeForce GT 430 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-17
HP WS071AV NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS071AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS070AV 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS070AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2010-11-17
HP NVIDIA Quadro 2000 1.0GB 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS059AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ