Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
MSI V207-001R 240 GDDR5 Ekran KartıV207-001R GeForce GT 240 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-11-10
ASUS 90-C1CMZB-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CMZB-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-08
ASUS ENGT220/G/DI/1GD3(LP) NVIDIA GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UAMAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH5770/2DIS/1GD5/V2 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DIS/1GD5/V2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-06
MSI N240GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN240GT-MD1G GeForce GT 240 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-11-06
MSI N220GT-MD1GZ 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD1GZ GeForce GT 220 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-11-06
CLUB3D 6200 AGP Edition GDDR2 CGN-H626LC 128 MB Ekran KartıCGN-H626LC GeForce 6200 Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-11-05
ASUS 90-C1CNP0-L0UAY00T 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNP0-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNM1-J0UANAKZ 210 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNM1-J0UANAKZ GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CMZ6-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNU0-L0UAY00Z AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5750FML/2DI/1GD Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/A GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNR0-L0UAN0KZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0KZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-11-05
CLUB3D CGNX-G9824G 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824G Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-11-04
CLUB3D HD5770 1 GB CGAX-57724C GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724C Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-11-04
GIGABYTE GV-R455OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R455OC-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N250OC-1GI-P1 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI-P1 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N240D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN240D31GI GeForce GT 240 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-11-04
GIGABYTE GV-N220D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220D2GI GeForce GT 220 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-11-04
GIGABYTE GV-N210D3-512I 210 GDDR2 Ekran KartıGVN210D3512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-11-04
MSI N8400GS-D512H GDDR2 Ekran KartıN8400GS-D512H GeForce 8400 GS 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-11-04
ASUS EAH4350 SILENT/DI/25 GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/25 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıN8400GS/P/512M/A(LP) GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
MSI N9500GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9500GT-MD1G GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-11-01