Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.064 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R4870-T2D512 GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-07-06
ASUS ENGTX280/G/HTDP/1G GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX280/G/HTDP/1G GeForce GTX 280 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX260/G/HTDP/896M GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/G/HTDP/896M GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX260 TOP/HTDP/896M GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260 TOP/HTDP/89 GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS GTX 280 1GB ENGTX280/HTDP/1G/A Ekran KartıENGTX280/HTDP/1G/A GeForce GTX 280 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-07-05
MSI N280GTX-T2D1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN280GTX-T2D1G GeForce GTX 280 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-07-04
MSI N260GTX-T2D896 260 GDDR3 Ekran KartıN260GTX-T2D896 GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-07-04
HP ATI RADEON HD 3650 512MB GDDR Ekran KartıKU892AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ 0,59 g Không rõ
ASUS ENGTX280 TOP/HTDP/1G GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGI0-L0UAY00T GeForce GTX 280 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C3CGJ0-M0UAY00T 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGJ0-M0UAY00T GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-07-03
ASUS 90-C1CL40-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL40-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-07-03
ASUS 90-C1CL90-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL90-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-07-03
ASUS 90-C1CL85-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL85-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-07-03
ASUS 90-C1CL20-J0UAY00Z GeForce 9600 GSO GDDR2 Ekran Kartı90-C1CL20-J0UAY00Z GeForce 9600 GSO Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-07-03
MSI GeForce GTX 260 OC 896MB V801-493 Ekran KartıV801-493 GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-07-01
MSI V803-277R GDDR5 Ekran KartıV803-277R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-06-29
MSI V803-256R GDDR3 Ekran KartıV803-256R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-06-29
ASUS 90-C3CGH0-J0UAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGH0-J0UAY00T Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2008-06-28
CLUB3D GeForce 9600GT 512MB CGNX-G962DDC 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G962DDC Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ 2008-06-28
MSI V801-493R 1 GB GeForce GTX 280 GDDR3 Ekran KartıV801-493R GeForce GTX 280 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-06-28
MSI R4850-T2D512 GDDR3 Ekran KartıR4850-T2D512 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-06-27
Matrox M9120 PCIe x16 M9120-E512F GDDR2 Ekran KartıM9120E512F Không rõ Không rõ Matrox Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-06-27
Matrox M9120-E512LAU1F GDDR2 Ekran KartıM9120E512LAU1F Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2008-06-27
Matrox M9120-E512LPUF 5 GB GDDR2 Ekran KartıM9120E512LPUF M9120 0,5 GB Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2008-06-27